0 - 0
FT
21/01/2024 11:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bergantinos CF với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Atletico Arteixo chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/01/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Bergantinos CF and Atletico Arteixo
in the Tercera División - Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/07/2019 14:00
Atletico Arteixo
1 - 3
Bergantinos CF
INT CF
Bergantinos CF
1
100%
Hòa
0
0%
Atletico Arteixo
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
KhôngCó
32 (64%)18 (36%)
Bergantinos CF
Trận gần đây
Atletico Arteixo
Under /Over
(65%)22 12(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)33 12(27%)
Under /Over
(15%)5 29(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)15 30(67%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)21 24(53%)
/Yes
(44%)15 19(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(49%)22 23(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bergantinos CF
Atletico Arteixo
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Bergantinos CF
34
Số trận đã đấu
Atletico Arteixo
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
18
Clean sheets
14
0.28
2.35
80
Corners
165
3.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bergantinos CF
THẺ PHẠT
Atletico Arteixo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.76
26
62
1.24
0.06
2
4
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00