1
0-0
FT
04/01/2026 11:05
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Barletta thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Barletta và Virtus Francavilla mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-04
Barletta vs Virtus Francavilla - Prediction & Odds
2026-01-04 11:05
49
28
23
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.84
FT
0-0 0-0
-
16°C
STANDINGS UP TO
04/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Barletta and Virtus Francavilla
in the Serie D (Ý) football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
07/09/2025 11:00
Francavilla
2 - 2
Barletta
ITA S4
Barletta
0
0%
Hòa
1
100%
Virtus Francavilla
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
13 (68%)6 (32%)
Barletta
Trận gần đây
Virtus Francavilla
Under /Over
(71%)15 6(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)13 6(32%)
Under /Over
(38%)8 13(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)6 13(68%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)10 9(47%)
/Yes
(33%)7 14(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(37%)7 12(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Barletta
Virtus Francavilla
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Barletta
21
Số trận đã đấu
Virtus Francavilla
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
12
Clean sheets
8
0.42
2.48
52
Corners
49
2.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.29
6
Offsides
3
0.16
0.00
0
GK saves
0
0.00
Barletta
THẺ PHẠT
Virtus Francavilla
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
25
25
1.32
0.14
3
1
0.05
1.86
39
Fouls
69
3.63
0.00
0
Tackles
0
0.00