0 - 0
FT
29/07/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Banik Ostrava đang đứng thứ 4 với 45 điểm sau 30 trận.
- Synot Slovacko xếp thứ 6 với 41 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Synot Slovacko với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Banik Ostrava thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/07/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
08/04/2023 14:00
Synot Slovacko
0 - 1
Banik Ostrava
CZE D1
16/10/2022 13:00
Banik Ostrava
3 - 1
Synot Slovacko
CZE D1
30/04/2022 14:00
Synot Slovacko
3 - 1
Banik Ostrava
CZE D1
12/03/2022 14:00
Synot Slovacko
0 - 0
Banik Ostrava
CZE D1
16/10/2021 14:00
Banik Ostrava
1 - 2
Synot Slovacko
CZE D1
21/03/2021 13:00
Synot Slovacko
2 - 1
Banik Ostrava
CZE D1
Banik Ostrava
2
33%
Hòa
1
17%
Synot Slovacko
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
26 (74%)9 (26%)
In last 35 matches
KhôngCó
26 (74%)9 (26%)
Banik Ostrava
Trận gần đây
Synot Slovacko
Under /Over
(74%)26 9(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)26 9(26%)
Under /Over
(31%)11 24(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(49%)17 18(51%)
Under /Over
(51%)18 17(49%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)17 18(51%)
/Yes
(51%)18 17(49%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Banik Ostrava
Synot Slovacko
Cú sút
Tổng đường chuyền
8197
Avg. 431 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
5608
Avg. 330 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Banik Ostrava
35
Số trận đã đấu
Synot Slovacko
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
10
0.29
6.03
211
Corners
160
4.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.57
55
Offsides
36
1.03
3.03
106
GK saves
86
2.46
Banik Ostrava
THẺ PHẠT
Synot Slovacko
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
82
68
1.94
0.11
4
4
0.11
11.17
391
Fouls
379
10.83
7.11
249
Tackles
224
6.40