Banik Ostrava
Hạng 10 tại hạng nhất Séc
2 - 4
FT
28/05/2023 11:00
Pardubice
Hạng 15 tại hạng nhất Séc
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Banik Ostrava đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Pardubice xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Banik Ostrava với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 28/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
04/03/2023 10:00
Pardubice Pardubice
1 - 1
Banik Ostrava Banik Ostrava
CZE D1
11/09/2022 10:00
Banik Ostrava Banik Ostrava
3 - 0
Pardubice Pardubice
CZE D1
08/01/2022 08:00
Banik Ostrava Banik Ostrava
4 - 2
Pardubice Pardubice
TIP CUP
11/12/2021 10:00
Pardubice Pardubice
0 - 3
Banik Ostrava Banik Ostrava
CZE D1
15/08/2021 10:00
Banik Ostrava Banik Ostrava
3 - 1
Pardubice Pardubice
CZE D1
20/02/2021 09:00
Pardubice Pardubice
3 - 2
Banik Ostrava Banik Ostrava
CZE D1
Banik Ostrava
4
67%
Hòa
1
17%
Pardubice
1
17%
Banik Ostrava Banik Ostrava 6 trận gần nhất
24/05/2023 13:00
Tescoma Zlin 2 - 1 Banik Ostrava CZE D1
21/05/2023 09:00
Banik Ostrava 2 - 1 Teplice CZE D1
14/05/2023 09:00
Baumit Jablonec 1 - 1 Banik Ostrava CZE D1
06/05/2023 09:00
Banik Ostrava 4 - 0 Brno CZE D1
30/04/2023 09:00
Sigma Olomouc 1 - 4 Banik Ostrava CZE D1
25/04/2023 13:30
Banik Ostrava 0 - 2 Slavia Praha CZE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pardubice Pardubice
24/05/2023 13:00
Pardubice 2 - 0 Baumit Jablonec CZE D1
21/05/2023 09:00
Pardubice 1 - 2 Tescoma Zlin CZE D1
14/05/2023 09:00
Brno 0 - 2 Pardubice CZE D1
06/05/2023 09:00
Teplice 1 - 0 Pardubice CZE D1
30/04/2023 09:00
Dynamo Ceske Budejovice 3 - 1 Pardubice CZE D1
25/04/2023 11:30
Pardubice 3 - 1 Synot Slovacko CZE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.51
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
Không
27 (77%)8 (23%)
In last 35 matches
Không
24 (65%)13 (35%)
Banik Ostrava

Banik Ostrava

Trận gần đây

Pardubice

Pardubice

Under /Over

(86%)30 5(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)29 8(22%)

Under /Over

(34%)12 23(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)11 26(70%)

Under /Over

(57%)20 15(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)16 21(57%)

/Yes

(66%)23 12(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)18 19(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Banik Ostrava Banik Ostrava
Pardubice Pardubice
Cú sút
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
Avg. 2.60
Pardubice
Pardubice
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
Avg. 2.43
Banik Ostrava Banik Ostrava Đường chuyền Pardubice Pardubice
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Banik Ostrava
Banik Ostrava
35
Số trận đã đấu
Pardubice
Pardubice
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
7
Clean sheets
7
0.19
6.14
215
Corners
177
4.78
15.51
543
Throw-ins
565
15.27
1.11
39
Offsides
58
1.57
3.11
109
GK saves
146
3.95
Banik Ostrava
Banik Ostrava
THẺ PHẠT
Pardubice
Pardubice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
83
Thẻ vàng
72
1.95
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.08
12.74
446
Fouls
440
11.89
0.00
0
Tackles
0
0.00