Banik Ostrava
Hạng 10 tại hạng nhất Séc
0 - 2
FT
26/02/2023 13:00
Hradec Kralove
Hạng 8 tại hạng nhất Séc
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Banik Ostrava đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Hradec Kralove xếp thứ 8 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Banik Ostrava với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hradec Kralove thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 26/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
04/09/2022 10:00
Hradec Kralove Hradec Kralove
0 - 0
Banik Ostrava Banik Ostrava
CZE D1
07/05/2022 13:00
Banik Ostrava Banik Ostrava
3 - 1
Hradec Kralove Hradec Kralove
CZE D1
10/04/2022 10:00
Banik Ostrava Banik Ostrava
0 - 0
Hradec Kralove Hradec Kralove
CZE D1
06/11/2021 10:00
Hradec Kralove Hradec Kralove
1 - 1
Banik Ostrava Banik Ostrava
CZE D1
27/10/2021 10:30
Banik Ostrava Banik Ostrava
1 - 2
Hradec Kralove Hradec Kralove
CZEC
25/09/2019 11:59
Banik Ostrava Banik Ostrava
2 - 0
Hradec Kralove Hradec Kralove
CZEC
Banik Ostrava
2
33%
Hòa
3
50%
Hradec Kralove
1
17%
Banik Ostrava Banik Ostrava 6 trận gần nhất
22/02/2023 08:00
Banik Ostrava 1 - 0 Frydek-Mistek INT CF
18/02/2023 10:00
Brno 2 - 1 Banik Ostrava CZE D1
11/02/2023 10:00
Banik Ostrava 1 - 2 Baumit Jablonec CZE D1
04/02/2023 10:00
Teplice 0 - 5 Banik Ostrava CZE D1
29/01/2023 13:00
Tescoma Zlin 1 - 1 Banik Ostrava CZE D1
20/01/2023 06:00
Cracovia Krakow 0 - 2 Banik Ostrava INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hradec Kralove Hradec Kralove
18/02/2023 10:00
Hradec Kralove 0 - 1 Mlada Boleslav CZE D1
12/02/2023 10:00
Sigma Olomouc 2 - 2 Hradec Kralove CZE D1
05/02/2023 10:00
Hradec Kralove 0 - 2 Bohemians 1905 CZE D1
01/02/2023 10:00
Dynamo Ceske Budejovice 2 - 0 Hradec Kralove CZEC
28/01/2023 10:00
FC Viktoria Plzen 1 - 2 Hradec Kralove CZE D1
19/01/2023 08:00
Lechia Gdansk 0 - 3 Hradec Kralove INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.51
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
Không
27 (77%)8 (23%)
In last 35 matches
Không
22 (65%)12 (35%)
Banik Ostrava

Banik Ostrava

Trận gần đây

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Under /Over

(86%)30 5(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)25 9(26%)

Under /Over

(34%)12 23(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(57%)20 15(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(66%)23 12(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Banik Ostrava Banik Ostrava
Hradec Kralove Hradec Kralove
Cú sút
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
Avg. 2.60
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Tổng cú sút
8.71 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 1.17
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Banik Ostrava
Banik Ostrava
35
Số trận đã đấu
Hradec Kralove
Hradec Kralove
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
7
Clean sheets
8
0.24
6.14
215
Corners
162
4.76
15.51
543
Throw-ins
570
16.76
1.11
39
Offsides
62
1.82
3.11
109
GK saves
124
3.65
Banik Ostrava
Banik Ostrava
THẺ PHẠT
Hradec Kralove
Hradec Kralove
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
83
Thẻ vàng
89
2.62
0.03
1
Thẻ đỏ
11
0.32
12.74
446
Fouls
509
14.97
0.00
0
Tackles
0
0.00