Bahrain SC
Hạng 12 tại League
2
4-0
FT
20/12/2025 06:15
Al-Shabbab
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bahrain SC đang đứng thứ 12 với 7 điểm sau 22 trận.
  • Al-Shabbab xếp thứ 11 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Shabbab thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Shabbab với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahrain SC thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:15

2025-12-20

Bahrain SC vs Al-Shabbab - Prediction & Odds

Bahrain SC
Bahrain SC
Al-Shabbab
Al-Shabbab
2025-12-20 06:15
31
27
42
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.12
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
18°C
STANDINGS UP TO 20/12/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
55 22 17 4 1 45 7 38
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
54 22 18 0 4 42 16 26
03 Al-Riffa Al-Riffa
49 22 15 4 3 41 17 24
04 Malkia Malkia
33 22 9 6 7 23 16 7
05 Al Ali CSC Al Ali CSC
31 22 9 4 9 19 20 -1
06 Al Hidd Al Hidd
30 22 8 6 8 29 23 6
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 7 6 9 28 28 0
08 Sitra Sitra
27 22 7 6 9 22 31 -9
09 Al-Budaiya Al-Budaiya
22 22 6 4 12 24 34 -10
10 Najma Manama Najma Manama
22 22 6 4 12 21 35 -14
11 Al-Shabbab Al-Shabbab
14 22 3 5 14 8 34 -26
12 Bahrain SC Bahrain SC
7 22 2 1 19 15 56 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Najma Manama Najma Manama
9 3 3 0 0 8 3 5
02 Manama Club Manama Club
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Al-Budaiya Al-Budaiya
3 3 1 0 2 1 4 -3
04 Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0 3 0 0 3 1 6 -5
Đối đầu
21/04/2025 09:20
Al-Shabbab Al-Shabbab
0 - 1
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
26/10/2024 10:30
Bahrain SC Bahrain SC
1 - 2
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR D1
08/03/2023 08:30
Bahrain SC Bahrain SC
2 - 3
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR D1
05/10/2022 06:45
Al-Shabbab Al-Shabbab
3 - 2
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
27/02/2022 08:25
Al-Shabbab Al-Shabbab
2 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D
14/11/2021 08:00
Al-Shabbab Al-Shabbab
1 - 3
Bahrain SC Bahrain SC
BHR FAC
Bahrain SC
2
33%
Hòa
0
0%
Al-Shabbab
4
67%
Bahrain SC Bahrain SC 6 trận gần nhất
07/11/2025 06:20
Al-Ahli(BHR) 3 - 0 Bahrain SC BHR D1
30/10/2025 09:00
Bahrain SC 1 - 0 Al Ali CSC BHR D1
17/10/2025 09:00
Al Khaldiya 4 - 0 Bahrain SC BHR D1
05/10/2025 09:00
Bahrain SC 0 - 2 Al-Muharraq BHR D1
27/09/2025 09:00
Al-Budaiya 4 - 1 Bahrain SC BHR D1
20/09/2025 09:00
Bahrain SC 1 - 3 Al Hidd BHR D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Al-Shabbab Al-Shabbab
07/11/2025 09:00
Al-Shabbab 0 - 1 Malkia BHR D1
31/10/2025 06:25
Najma Manama 2 - 0 Al-Shabbab BHR D1
19/10/2025 09:00
Al-Ahli(BHR) 2 - 0 Al-Shabbab BHR D1
03/10/2025 06:30
Al-Shabbab 0 - 0 Al Ali CSC BHR D1
26/09/2025 06:45
Al Khaldiya 0 - 1 Al-Shabbab BHR D1
21/09/2025 09:00
Al-Shabbab 0 - 3 Al-Muharraq BHR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.55
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
In last 22 matches
Không
8 (36%)14 (64%)
Bahrain SC

Bahrain SC

Trận gần đây

Al-Shabbab

Al-Shabbab

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(55%)12 10(45%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(9%)2 20(91%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)6 16(73%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(23%)5 17(77%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bahrain SC Bahrain SC
Al-Shabbab Al-Shabbab
Cú sút
Bahrain SC
Bahrain SC
Tổng cú sút
6.48 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Al-Shabbab
Al-Shabbab
Tổng cú sút
7.76 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 1.75
Bahrain SC Bahrain SC Đường chuyền Al-Shabbab Al-Shabbab
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Bahrain SC
Bahrain SC
22
Số trận đã đấu
Al-Shabbab
Al-Shabbab
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
5
0.23
2.91
64
Corners
47
2.14
5.55
122
Throw-ins
163
7.41
0.27
6
Offsides
5
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bahrain SC
Bahrain SC
THẺ PHẠT
Al-Shabbab
Al-Shabbab
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
47
2.14
0.14
3
Thẻ đỏ
4
0.18
3.36
74
Fouls
103
4.68
0.00
0
Tackles
0
0.00