Baden
Hạng 16 tại Promotion Group
1
1-1
FT
24/05/2025 14:00
Bulle
Hạng 11 tại Promotion Group
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Baden đang đứng thứ 16 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Bulle xếp thứ 11 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Baden thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Baden với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Bulle thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2025-05-24

Baden vs Bulle - Prediction & Odds

Baden
Baden
Bulle
Bulle
2025-05-24 14:00
46
25
29
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.00
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 24/05/2025
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand-Lancy Grand-Lancy
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
61 30 19 4 7 82 34 48
03 Meyrin Meyrin
61 30 19 4 7 56 37 19
04 Chenois Chenois
60 30 18 6 6 60 31 29
05 Servette U21 Servette U21
58 30 17 7 6 78 45 33
06 Echallens Echallens
50 30 15 5 10 54 39 15
07 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
46 30 14 4 12 47 37 10
08 FC Naters FC Naters
43 30 12 7 11 44 37 7
09 FC Sion U21 FC Sion U21
43 30 11 10 9 43 40 3
10 Stade Payerne Stade Payerne
35 30 9 8 13 44 47 -3
11 Monthey Monthey
34 30 9 7 14 36 52 -16
12 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
33 30 8 9 13 36 46 -10
13 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
23 30 7 2 21 26 62 -36
14 FC Coffrane FC Coffrane
23 30 5 8 17 37 81 -44
15 Koniz Koniz
20 30 5 5 20 32 70 -38
16 Yverdon II Yverdon II
20 30 6 2 22 38 86 -48
17 FC Gossau FC Gossau
3 1 1 0 0 4 0 4
18 FC Dubendorf FC Dubendorf
0 1 0 0 1 0 4 -4
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
62 30 18 8 4 70 29 41
02 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
54 30 15 9 6 58 36 22
03 FC Schotz FC Schotz
46 30 12 10 8 63 56 7
04 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
44 30 11 11 8 52 47 5
05 FC Courtetelle FC Courtetelle
44 30 11 11 8 34 29 5
06 solothurn solothurn
42 30 12 6 12 45 44 1
07 FC Munsingen FC Munsingen
40 30 10 10 10 48 38 10
08 FC Dietikon FC Dietikon
40 30 10 10 10 36 39 -3
09 Langenthal Langenthal
40 30 11 7 12 41 46 -5
10 Wohlen Wohlen
39 30 10 9 11 40 50 -10
11 Bassecourt Bassecourt
38 30 9 11 10 38 38 0
12 Concordia Concordia
37 30 9 10 11 42 42 0
13 SV Muttenz SV Muttenz
34 30 9 7 14 50 63 -13
14 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
31 30 8 7 15 32 51 -19
15 FC Thun U21 FC Thun U21
28 30 6 10 14 44 61 -17
16 Rotkreuz Rotkreuz
28 30 6 10 14 39 63 -24
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kreuzlingen Kreuzlingen
56 30 17 5 8 53 38 15
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
53 30 16 5 9 63 37 26
03 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
53 30 15 8 7 48 32 16
04 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
52 30 14 10 6 54 31 23
05 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
50 30 14 8 8 61 46 15
06 Collina d Oro Collina d Oro
48 30 14 6 10 44 29 15
07 FC Tuggen FC Tuggen
48 30 15 3 12 58 44 14
08 Taverne Taverne
40 30 11 7 12 36 49 -13
09 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
39 30 10 9 11 37 39 -2
10 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
38 30 11 5 14 40 45 -5
11 SV Hongg SV Hongg
37 30 9 10 11 36 39 -3
12 Freienbach Freienbach
35 30 11 2 17 43 54 -11
13 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
34 30 9 7 14 45 62 -17
14 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
32 30 9 5 16 32 46 -14
15 FC Linth 04 FC Linth 04
28 30 7 7 16 44 76 -32
16 Uzi Uzi
25 30 6 7 17 40 67 -27
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
69 34 21 6 7 72 35 37
02 Biel Bienne Biel Bienne
68 34 21 5 8 70 45 25
03 Kriens Kriens
65 34 19 8 7 69 49 20
04 Basuli B team Basuli B team
56 34 15 11 8 58 47 11
05 Breitenrain Breitenrain
53 34 15 8 11 61 63 -2
06 Vevey Sports Vevey Sports
45 34 11 12 11 60 70 -10
07 SC Cham SC Cham
44 34 11 11 12 48 51 -3
08 Grand Saconnex Grand Saconnex
42 34 9 15 10 67 60 7
09 Zurich B team Zurich B team
42 34 12 6 16 55 56 -1
10 FC Paradiso FC Paradiso
42 34 11 9 14 31 41 -10
11 Bulle Bulle
41 34 10 11 13 44 49 -5
12 Bavois Bavois
40 34 10 10 14 41 46 -5
13 Bruhl SG Bruhl SG
40 34 11 7 16 54 72 -18
14 FC Luzern U21 FC Luzern U21
39 34 9 12 13 62 65 -3
15 Lugano U21 Lugano U21
39 34 10 9 15 46 51 -5
16 Baden Baden
39 34 11 6 17 34 52 -18
17 Delemont Delemont
37 34 10 7 17 43 52 -9
18 Young Boys U21 Young Boys U21
37 34 10 7 17 41 52 -11
Đối đầu
17/11/2024 14:00
Bulle Bulle
2 - 1
Baden Baden
SUI PL
19/04/2023 18:00
Bulle Bulle
0 - 2
Baden Baden
SUI PL
15/10/2022 14:00
Baden Baden
2 - 0
Bulle Bulle
SUI PL
04/05/2005 17:30
Baden Baden
1 - 0
Bulle Bulle
SUI CL
14/08/2004 15:30
Bulle Bulle
2 - 0
Baden Baden
SUI CL
Baden
3
60%
Hòa
0
0%
Bulle
2
40%
Baden Baden 6 trận gần nhất
17/05/2025 14:00
Vevey Sports 0 - 1 Baden SUI PL
10/05/2025 14:00
Baden 1 - 0 Delemont SUI PL
03/05/2025 15:00
FC Paradiso 1 - 0 Baden SUI PL
26/04/2025 14:00
Basuli B team 0 - 0 Baden SUI PL
19/04/2025 14:00
Bavois 1 - 1 Baden SUI PL
12/04/2025 14:00
Baden 1 - 0 SC Cham SUI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bulle Bulle
17/05/2025 14:00
Bulle 0 - 2 Lugano U21 SUI PL
10/05/2025 14:00
Young Boys U21 1 - 1 Bulle SUI PL
04/05/2025 13:00
Bulle 2 - 3 Kriens SUI PL
27/04/2025 13:00
Bulle 2 - 2 Vevey Sports SUI PL
19/04/2025 14:30
Delemont 1 - 1 Bulle SUI PL
12/04/2025 15:00
Bulle 1 - 2 FC Paradiso SUI PL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
Baden

Baden

Trận gần đây

Bulle

Bulle

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)12 22(65%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Baden Baden
Bulle Bulle
Cú sút
Baden
Baden
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bulle
Bulle
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Baden Baden Đường chuyền Bulle Bulle
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Baden
Baden
34
Số trận đã đấu
Bulle
Bulle
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
8
0.24
1.44
49
Corners
81
2.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Baden
Baden
THẺ PHẠT
Bulle
Bulle
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
55
1.62
0.18
6
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00