2
2-0
FT
21/11/2023 12:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Germany thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Germany với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Austria thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-11-21
Austria vs Germany - Prediction & Odds
2023-11-21 12:45
25
22
53
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.71
FT
2-0 1-0
-
7℃~8℃
STANDINGS UP TO
21/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Austria and Germany
in the Giao hữu quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
02/06/2018 10:40
Austria
2 - 1
Germany
INT FRL
06/09/2013 11:45
Germany
3 - 0
Austria
WCPEU
11/09/2012 11:30
Austria
1 - 2
Germany
WCPEU
02/09/2011 11:45
Germany
6 - 2
Austria
EURO Cup
03/06/2011 11:30
Austria
1 - 2
Germany
EURO Cup
16/06/2008 11:45
Austria
0 - 1
Germany
EURO Cup
Austria
1
17%
Hòa
0
0%
Germany
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Austria
Trận gần đây
Germany
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(91%)10 1(9%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(64%)7 4(36%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(73%)8 3(27%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)7 4(36%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Austria
Germany
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Austria
2
Số trận đã đấu
Germany
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.09
4.00
8
Corners
51
4.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.00
4
Offsides
21
1.91
3.00
6
GK saves
24
2.18
Austria
THẺ PHẠT
Germany
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
5
13
1.18
0.00
0
1
0.09
11.00
22
Fouls
146
13.27
12.50
25
Tackles
95
8.64