2
2-0
FT
03/05/2024 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Austria Lustenau đang đứng thứ 6 với 16 điểm sau 10 trận.
- Austria Wien xếp thứ 2 với 29 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Austria Wien thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Austria Wien với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Austria Lustenau thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-03
Austria Lustenau vs Austria Wien - Prediction & Odds
2024-05-03 13:30
20
25
55
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.58
FT
2-0 2-0
-
14℃~15℃
STANDINGS UP TO
03/05/2024
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 44 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
| 02 Red Bull Salzburg | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 29 | 17 | 12 |
| 03 LASK Linz | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 |
| 04 Rapid Wien | 28 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 |
| 05 TSV Hartberg | 28 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 24 | -8 |
| 06 SK Austria Klagenfurt | 22 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11 | 23 | -12 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wolfsberger AC | 31 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 |
| 02 Austria Wien | 29 | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 03 FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 04 Rheindorf Altach | 21 | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 05 WSG Swarovski Tirol | 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 06 Austria Lustenau | 16 | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Red Bull Salzburg | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 12 | 33 |
| 02 Sturm Graz | 46 | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 15 | 22 |
| 03 LASK Linz | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 26 | 18 | 8 |
| 04 TSV Hartberg | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 28 | 5 |
| 05 SK Austria Klagenfurt | 34 | 22 | 8 | 10 | 4 | 29 | 27 | 2 |
| 06 Rapid Wien | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 38 | 21 | 17 |
| 07 Austria Wien | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 25 | 22 | 3 |
| 08 Wolfsberger AC | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 32 | -3 |
| 09 Rheindorf Altach | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 30 | -13 |
| 10 FC Blau Weiss Linz | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 38 | -16 |
| 11 WSG Swarovski Tirol | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 20 | 42 | -22 |
| 12 Austria Lustenau | 10 | 22 | 2 | 4 | 16 | 13 | 49 | -36 |
Đối đầu
06/04/2024 11:00
Austria Wien
1 - 1
Austria Lustenau
AUT D1
04/11/2023 11:59
Austria Wien
1 - 0
Austria Lustenau
AUT D1
06/08/2023 11:00
Austria Lustenau
0 - 2
Austria Wien
AUT D1
11/06/2023 11:00
Austria Wien
5 - 0
Austria Lustenau
AUT D1
08/06/2023 11:00
Austria Lustenau
1 - 1
Austria Wien
AUT D1
19/02/2023 09:30
Austria Lustenau
1 - 0
Austria Wien
AUT D1
Austria Lustenau
1
17%
Hòa
2
33%
Austria Wien
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 32 matches
CóKhông
15 (47%)17 (53%)
In last 32 matches
KhôngCó
22 (63%)13 (37%)
Austria Lustenau
Trận gần đây
Austria Wien
Under /Over
(72%)23 9(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)24 11(31%)
Under /Over
(25%)8 24(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)12 23(66%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)11 24(69%)
/Yes
(34%)11 21(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(37%)13 22(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Austria Lustenau
Austria Wien
Cú sút
Tổng đường chuyền
10129
Avg. 317 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
15183
Avg. 434 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Austria Lustenau
32
Số trận đã đấu
Austria Wien
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Clean sheets
14
0.40
3.38
108
Corners
222
6.34
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.56
50
Offsides
74
2.11
3.91
125
GK saves
93
2.66
Austria Lustenau
THẺ PHẠT
Austria Wien
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
67
102
2.91
0.19
6
12
0.34
11.69
374
Fouls
438
12.51
15.31
490
Tackles
558
15.94