GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Aurora đang đứng thứ 4 với 14 điểm sau 8 trận.
- Blooming xếp thứ 7 với 14 điểm sau 8 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aurora thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Aurora với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Blooming thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-08-08
Aurora vs Blooming - Prediction & Odds
2024-08-08 15:00
55
24
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.61
FT
1-0 0-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
08/08/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 02 The Strongest | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 15 | 2 |
| 03 San Antonio Bulo Bulo | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Aurora | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Nacional Potosi | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Universitario De Vinto | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Blooming | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 08 Independiente Petrolero | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 09 San Jose de Oruro | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 10 Real Tomayapo | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 11 Club Guabira | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 12 Oriente Petrolero | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 13 Royal Pari FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 |
| 14 Always Ready | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 15 Jorge Wilstermann | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 |
| 16 Real Santa Cruz | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 76 | 25 | 51 |
| 02 The Strongest | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 |
| 03 San Jose de Oruro | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 62 | 40 | 22 |
| 04 Aurora | 48 | 30 | 12 | 12 | 6 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Always Ready | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 06 Nacional Potosi | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 47 | 5 |
| 07 Blooming | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36 | 43 | -7 |
| 08 Jorge Wilstermann | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 30 | 5 |
| 09 Real Tomayapo | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 41 | 41 | 0 |
| 10 Independiente Petrolero | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 48 | 58 | -10 |
| 11 Oriente Petrolero | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 58 | -14 |
| 12 Universitario De Vinto | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 13 San Antonio Bulo Bulo | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 14 Club Guabira | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 15 Royal Pari FC | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 46 | -16 |
| 16 Real Santa Cruz | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 30 | 68 | -38 |
Đối đầu
31/03/2024 16:30
Aurora
4 - 2
Blooming
BOL D1
28/03/2024 17:00
Blooming
1 - 0
Aurora
BOL D1
23/11/2023 16:30
Aurora
3 - 1
Blooming
BOL D1
21/05/2023 12:00
Blooming
2 - 1
Aurora
BOL D1
01/09/2022 15:30
Aurora
1 - 0
Blooming
BOL D1
18/09/2021 14:15
Aurora
2 - 0
Blooming
BOL D1
Aurora
4
67%
Hòa
0
0%
Blooming
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
CóKhông
33 (83%)7 (18%)
In last 40 matches
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
Aurora
Trận gần đây
Blooming
Under /Over
(73%)29 11(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)24 14(37%)
Under /Over
(43%)17 23(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)16 22(58%)
Under /Over
(48%)19 21(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)14 24(63%)
/Yes
(65%)26 14(35%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Aurora
Blooming
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Aurora
40
Số trận đã đấu
Blooming
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
10
Clean sheets
12
0.32
3.23
129
Corners
131
3.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.00
80
Offsides
46
1.21
2.68
107
GK saves
97
2.55
Aurora
THẺ PHẠT
Blooming
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
95
95
2.50
0.10
4
8
0.21
11.00
440
Fouls
352
9.26
10.15
406
Tackles
410
10.79