0 - 0
AET 0-0
11/06/2023 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atletico de Madrid B với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. UCAM Murcia chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Atletico de Madrid B and UCAM Murcia
in the Segunda División B (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/06/2023 12:30
UCAM Murcia
1 - 1
Atletico de Madrid B
SPA D3
20/08/2022 04:30
Atletico de Madrid B
2 - 0
UCAM Murcia
INT CF
Atletico de Madrid B
1
50%
Hòa
1
50%
UCAM Murcia
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Atletico de Madrid B
Trận gần đây
UCAM Murcia
Under /Over
(68%)26 12(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)22 16(42%)
Under /Over
(21%)8 30(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(16%)6 32(84%)
Under /Over
(47%)18 20(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(34%)13 25(66%)
/Yes
(42%)16 22(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Atletico de Madrid B
UCAM Murcia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atletico de Madrid B
38
Số trận đã đấu
UCAM Murcia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
17
0.45
5.11
194
Corners
163
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atletico de Madrid B
THẺ PHẠT
UCAM Murcia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
92
95
2.50
0.05
2
5
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00