0 - 2
FT
19/08/2023 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ponferradina với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Atletico Astorga chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Atletico Astorga and Ponferradina
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/08/2018 18:00
Atletico Astorga
0 - 2
Ponferradina
INT CF
23/07/2016 18:00
Atletico Astorga
0 - 3
Ponferradina
INT CF
01/08/2015 18:00
Atletico Astorga
0 - 2
Ponferradina
INT CF
28/07/2013 18:00
Atletico Astorga
0 - 2
Ponferradina
INT CF
Atletico Astorga
0
0%
Hòa
0
0%
Ponferradina
4
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)2 (100%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Atletico Astorga
Trận gần đây
Ponferradina
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)5 2(29%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 7(100%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(14%)1 6(86%)
/Yes
(0%)0 2(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(29%)2 5(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atletico Astorga
Ponferradina
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atletico Astorga
2
Số trận đã đấu
Ponferradina
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
4
0.57
5.50
11
Corners
29
4.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atletico Astorga
THẺ PHẠT
Ponferradina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
2
0.29
1.00
2
1
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00