1 - 1
FT
03/01/2025 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atletico San Luis với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Atlas thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Atlas and Atletico San Luis
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
31/08/2024 01:00
Atletico San Luis
2 - 1
Atlas
MEX D1
15/04/2024 00:00
Atlas
2 - 1
Atletico San Luis
MEX D1
04/09/2023 02:00
Atletico San Luis
2 - 0
Atlas
MEX D1
30/04/2023 01:00
Atletico San Luis
0 - 0
Atlas
MEX D1
11/09/2022 23:05
Atlas
1 - 3
Atletico San Luis
MEX D1
15/01/2022 23:00
Atlas
1 - 0
Atletico San Luis
MEX D1
Atlas
2
33%
Hòa
1
17%
Atletico San Luis
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Atlas
Trận gần đây
Atletico San Luis
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 4(100%)
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)3 1(25%)
/Yes
(100%)4 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atlas
Atletico San Luis
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atlas
4
Số trận đã đấu
Atletico San Luis
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.25
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atlas
THẺ PHẠT
Atletico San Luis
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00