1
4-0
FT
17/05/2023 16:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Atlanta United đang đứng thứ 6 với 51 điểm sau 34 trận.
- Colorado Rapids xếp thứ 14 với 27 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Atlanta United thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atlanta United với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Colorado Rapids thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-05-17
Atlanta United vs Colorado Rapids - Prediction & Odds
2023-05-17 16:30
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
4-0 1-0
-
23℃~24℃
STANDINGS UP TO
17/05/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Cincinnati | 69 | 34 | 20 | 9 | 5 | 57 | 39 | 18 |
| 02 Orlando City | 63 | 34 | 18 | 9 | 7 | 55 | 39 | 16 |
| 03 Columbus Crew | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 67 | 46 | 21 |
| 04 Philadelphia Union | 55 | 34 | 15 | 10 | 9 | 57 | 41 | 16 |
| 05 New England Revolution | 55 | 34 | 15 | 10 | 9 | 58 | 46 | 12 |
| 06 Atlanta United | 51 | 34 | 13 | 12 | 9 | 66 | 53 | 13 |
| 07 Nashville | 49 | 34 | 13 | 10 | 11 | 39 | 32 | 7 |
| 08 New York Red Bulls | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 39 | -3 |
| 09 Charlotte FC | 43 | 34 | 10 | 13 | 11 | 45 | 52 | -7 |
| 10 New York City FC | 41 | 34 | 9 | 14 | 11 | 35 | 39 | -4 |
| 11 Montreal Impact | 41 | 34 | 12 | 5 | 17 | 36 | 52 | -16 |
| 12 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 45 | 49 | -4 |
| 13 Chicago Fire | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 51 | -12 |
| 14 Inter Miami CF | 34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 41 | 54 | -13 |
| 15 Toronto FC | 22 | 34 | 4 | 10 | 20 | 26 | 59 | -33 |
| 01 St. Louis City | 56 | 34 | 17 | 5 | 12 | 62 | 45 | 17 |
| 02 Seattle Sounders | 53 | 34 | 14 | 11 | 9 | 41 | 32 | 9 |
| 03 Los Angeles FC | 52 | 34 | 14 | 10 | 10 | 54 | 39 | 15 |
| 04 Houston Dynamo | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 | 38 | 13 |
| 05 Real Salt Lake | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48 | 50 | -2 |
| 06 Vancouver Whitecaps | 48 | 34 | 12 | 12 | 10 | 55 | 48 | 7 |
| 07 FC Dallas | 46 | 34 | 11 | 13 | 10 | 41 | 37 | 4 |
| 08 FC Kansas City | 44 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 51 | -3 |
| 09 San Jose Earthquakes | 44 | 34 | 10 | 14 | 10 | 39 | 43 | -4 |
| 10 Portland Timbers | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 46 | 58 | -12 |
| 11 Minnesota United FC | 41 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Austin FC | 39 | 34 | 10 | 9 | 15 | 49 | 55 | -6 |
| 13 Los Angeles Galaxy | 36 | 34 | 8 | 12 | 14 | 51 | 67 | -16 |
| 14 Colorado Rapids | 27 | 34 | 5 | 12 | 17 | 26 | 54 | -28 |
Đối đầu
05/03/2022 16:05
Colorado Rapids
3 - 0
Atlanta United
MLS
27/04/2019 15:00
Atlanta United
1 - 0
Colorado Rapids
MLS
15/09/2018 12:55
Colorado Rapids
0 - 3
Atlanta United
MLS
24/06/2017 16:00
Atlanta United
1 - 0
Colorado Rapids
MLS
Atlanta United
3
75%
Hòa
0
0%
Colorado Rapids
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.65
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
34 (92%)3 (8%)
In last 37 matches
KhôngCó
17 (50%)17 (50%)
Atlanta United
Trận gần đây
Colorado Rapids
Under /Over
(92%)34 3(8%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)22 12(35%)
Under /Over
(46%)17 20(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)11 23(68%)
Under /Over
(68%)25 12(32%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)12 22(65%)
/Yes
(73%)27 10(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atlanta United
Colorado Rapids
Cú sút
Tổng đường chuyền
8798
Avg. 238 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
12551
Avg. 369 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atlanta United
37
Số trận đã đấu
Colorado Rapids
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
9
0.26
2.30
85
Corners
153
4.50
8.24
305
Throw-ins
601
17.68
0.81
30
Offsides
36
1.06
1.08
40
GK saves
102
3.00
Atlanta United
THẺ PHẠT
Colorado Rapids
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
36
76
2.24
0.05
2
4
0.12
5.81
215
Fouls
385
11.32
8.11
300
Tackles
392
11.53