Athletic Carpi
Hạng 14 tại Group B
2
0-0
FT
20/10/2024 15:30
Lucchese
Hạng 13 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Athletic Carpi đang đứng thứ 14 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Lucchese xếp thứ 13 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lucchese thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Athletic Carpi với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Lucchese chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:30

2024-10-20

Athletic Carpi vs Lucchese - Prediction & Odds

Athletic Carpi
Athletic Carpi
Lucchese
Lucchese
2024-10-20 15:30
31
27
42
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/10/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Padova Padova
86 38 26 8 4 65 24 41
02 Vicenza Vicenza
83 38 25 8 5 59 24 35
03 Feralpisalo Feralpisalo
72 38 21 9 8 53 30 23
04 Albinoleffe Albinoleffe
60 38 16 12 10 46 38 8
05 Renate AC Renate AC
60 38 18 6 14 35 36 -1
06 Atalanta U23 Atalanta U23
57 38 16 9 13 65 53 12
07 Trento Trento
57 38 14 15 9 47 42 5
08 Giana Giana
57 38 16 9 13 44 39 5
09 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
56 38 15 11 12 52 43 9
10 Novara Novara
54 38 14 12 12 42 39 3
11 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
53 38 15 8 15 45 46 -1
12 ASD Alcione ASD Alcione
47 38 13 8 17 33 37 -4
13 Triestina Triestina
44 38 12 8 18 40 45 -5
14 Lecco Lecco
43 38 10 13 15 36 47 -11
15 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
42 38 11 9 18 36 49 -13
16 Lumezzane Lumezzane
42 38 9 15 14 40 55 -15
17 Pro Vercelli Pro Vercelli
37 38 9 10 19 30 51 -21
18 Pro Patria Pro Patria
34 38 6 16 16 32 44 -12
19 ASD Caldiero Terme ASD Caldiero Terme
33 38 8 9 21 39 64 -25
20 Clodiense Clodiense
21 38 4 9 25 34 67 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
83 38 23 14 1 61 24 37
02 Ternana Ternana
76 38 22 10 6 64 23 41
03 Sassari Torres Sassari Torres
68 38 19 11 8 55 36 19
04 Pescara Pescara
67 38 19 10 9 55 35 20
05 Arezzo Arezzo
64 38 19 7 12 48 37 11
06 Vis Pesaro Vis Pesaro
58 38 15 13 10 44 34 10
07 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
57 38 15 12 11 46 49 -3
08 Rimini Rimini
53 38 13 14 11 45 35 10
09 US Pianese US Pianese
53 38 15 8 15 48 48 0
10 Pontedera Pontedera
48 38 13 9 16 54 54 0
11 Gubbio Gubbio
48 38 13 9 16 32 42 -10
12 Perugia Perugia
47 38 11 14 13 43 41 2
13 Lucchese Lucchese
45 38 10 15 13 47 64 -17
14 Athletic Carpi Athletic Carpi
44 38 11 11 16 41 48 -7
15 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
43 38 11 10 17 36 46 -10
16 Ascoli Ascoli
40 38 9 13 16 37 46 -9
17 Spal Spal
38 38 9 11 18 41 61 -20
18 Milan Futuro Milan Futuro
34 38 7 13 18 36 57 -21
19 Sestri Levante Sestri Levante
31 38 6 13 19 34 54 -20
20 Legnago Salus Legnago Salus
29 38 6 11 21 30 63 -33
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Avellino Avellino
75 34 22 9 3 61 26 35
02 Audace Cerignola Audace Cerignola
67 34 19 10 5 50 32 18
03 AC Monopoli AC Monopoli
57 34 15 12 7 36 25 11
04 Crotone Crotone
54 34 15 9 10 62 49 13
05 Catania Catania
53 34 14 12 8 49 34 15
06 Benevento Benevento
52 34 13 13 8 51 34 17
07 Potenza Potenza
49 34 12 13 9 55 52 3
08 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
48 34 10 18 6 39 27 12
09 JuventusU23 JuventusU23
44 34 12 8 14 44 45 -1
10 Giugliano Giugliano
43 34 12 7 15 51 54 -3
11 Trapani Trapani
41 34 11 8 15 42 42 0
12 Cavese Cavese
41 34 10 11 13 34 39 -5
13 Team Altamura Team Altamura
37 34 9 10 15 35 47 -12
14 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
35 34 9 8 17 26 49 -23
15 Latina Latina
34 34 9 7 18 25 56 -31
16 US Casertana 1908 US Casertana 1908
32 34 6 14 14 30 38 -8
17 Foggia Foggia
31 34 7 10 17 34 51 -17
18 Messina Messina
25 34 6 11 17 29 53 -24
19 Taranto Sport Taranto Sport
0 0 0 0 0 0 0 0
20 Turris Neapolis Turris Neapolis
0 0 0 0 0 0 0 0
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
4 2 1 1 0 2 1 1
02 Padova Padova
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Avellino Avellino
1 2 0 1 1 1 2 -1
Đối đầu
17/11/2010 13:30
Athletic Carpi Athletic Carpi
2 - 1
Lucchese Lucchese
ITA PRO LC
Athletic Carpi
1
100%
Hòa
0
0%
Lucchese
0
0%
Athletic Carpi Athletic Carpi 6 trận gần nhất
13/10/2024 15:30
US Pianese 1 - 0 Athletic Carpi ITA C1
05/10/2024 13:00
Athletic Carpi 2 - 1 Pontedera ITA C1
30/09/2024 18:45
Pescara 2 - 1 Athletic Carpi ITA C1
26/09/2024 16:30
Athletic Carpi 2 - 2 Ascoli ITA C1
23/09/2024 18:45
Spal 2 - 1 Athletic Carpi ITA C1
13/09/2024 18:45
ACD Virtus Entella 1 - 1 Athletic Carpi ITA C1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lucchese Lucchese
11/10/2024 18:30
Lucchese 0 - 0 Sestri Levante ITA C1
06/10/2024 15:30
Perugia 4 - 0 Lucchese ITA C1
30/09/2024 18:45
Lucchese 1 - 1 Milan Futuro ITA C1
25/09/2024 16:30
Lucchese 3 - 3 US Pianese ITA C1
22/09/2024 16:30
Ascoli 1 - 2 Lucchese ITA C1
16/09/2024 18:45
Lucchese 2 - 2 Rimini ITA C1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
28 (70%)12 (30%)
Athletic Carpi

Athletic Carpi

Trận gần đây

Lucchese

Lucchese

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)30 10(25%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)18 22(55%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)16 24(60%)

/Yes

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)24 16(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Athletic Carpi Athletic Carpi
Lucchese Lucchese
Cú sút
Athletic Carpi
Athletic Carpi
Tổng cú sút
8.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lucchese
Lucchese
Tổng cú sút
12.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Athletic Carpi Athletic Carpi Đường chuyền Lucchese Lucchese
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Athletic Carpi
Athletic Carpi
38
Số trận đã đấu
Lucchese
Lucchese
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
10
0.25
4.21
160
Corners
167
4.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Athletic Carpi
Athletic Carpi
THẺ PHẠT
Lucchese
Lucchese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
87
Thẻ vàng
91
2.28
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00