0 - 4
FT
15/09/2024 14:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Astra Hungary (W) đang đứng thứ 12 với 6 điểm sau 22 trận.
- Pecsi MFC (W) xếp thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Astra Hungary (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Pecsi MFC (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/09/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gyori Dozsa (W) | 58 | 22 | 19 | 1 | 2 | 66 | 12 | 54 |
| 02 Ferencvarosi TC (W) | 57 | 22 | 19 | 0 | 3 | 84 | 9 | 75 |
| 03 Puskas Akademia (W) | 57 | 22 | 19 | 0 | 3 | 44 | 13 | 31 |
| 04 MTK Hungaria FC (W) | 47 | 22 | 15 | 2 | 5 | 57 | 14 | 43 |
| 05 Diosgyori VTK (W) | 30 | 22 | 7 | 9 | 6 | 31 | 32 | -1 |
| 06 Pecsi MFC (W) | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 35 | -14 |
| 07 Szetomeharry (W) | 26 | 22 | 8 | 2 | 12 | 30 | 45 | -15 |
| 08 Budapest Honved Woman\'s | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 19 | 47 | -28 |
| 09 Victoria Boys (W) | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 | 55 | -36 |
| 10 Szekszard UFC (W) | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 50 | -24 |
| 11 Soroksar (W) | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 12 | 46 | -34 |
| 12 Astra Hungary (W) | 6 | 22 | 2 | 0 | 20 | 8 | 59 | -51 |
Đối đầu
06/03/2011 13:30
Astra Hungary (W)
6 - 0
Pecsi MFC (W)
HUN WD1
18/09/2010 13:00
Pecsi MFC (W)
0 - 3
Astra Hungary (W)
HUN WD1
Astra Hungary (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Pecsi MFC (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
2.68
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 22 matches
CóKhông
5 (23%)17 (77%)
In last 22 matches
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Astra Hungary (W)
Trận gần đây
Pecsi MFC (W)
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)16 6(27%)
Under /Over
(32%)7 15(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)8 14(64%)
Under /Over
(45%)10 12(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)10 12(55%)
/Yes
(18%)4 18(82%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Astra Hungary (W)
Pecsi MFC (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
34%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Astra Hungary (W)
22
Số trận đã đấu
Pecsi MFC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
1
Clean sheets
9
0.41
2.68
59
Corners
62
2.82
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Astra Hungary (W)
THẺ PHẠT
Pecsi MFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.82
18
20
0.91
0.05
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00