2
0-4
FT
06/03/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Aston Villa U21 đang đứng thứ 11 với 31 điểm sau 20 trận.
- Manchester City U21 xếp thứ 3 với 40 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Manchester City U21 thắng với xác suất 62%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Manchester City U21 với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Aston Villa U21 chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-06
Aston Villa U21 vs Manchester City U21 - Prediction & Odds
2026-03-06 15:00
19
19
62
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.42
FT
0-4 0-4
-
6°C
STANDINGS UP TO
06/03/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Chelsea U21 | 43 | 20 | 14 | 1 | 5 | 52 | 25 | 27 |
| 02 Manchester United U21 | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 | 26 | 17 |
| 03 Manchester City U21 | 40 | 20 | 13 | 1 | 6 | 59 | 21 | 38 |
| 04 Fulham U21 | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 48 | 32 | 16 |
| 05 Ipswich U21 | 38 | 20 | 12 | 2 | 6 | 45 | 45 | 0 |
| 06 Southampton U21 | 36 | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 29 | 7 |
| 07 Liverpool U21 | 35 | 20 | 11 | 2 | 7 | 49 | 36 | 13 |
| 08 Tottenham U21 | 35 | 20 | 11 | 2 | 7 | 42 | 32 | 10 |
| 09 Leicester City U21 | 31 | 20 | 9 | 4 | 7 | 48 | 42 | 6 |
| 10 Crystal Palace U21 | 31 | 20 | 9 | 4 | 7 | 36 | 31 | 5 |
| 11 Aston Villa U21 | 31 | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 35 | -3 |
| 12 Brighton U21 | 30 | 20 | 8 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 |
| 13 West Ham U21 | 30 | 20 | 8 | 6 | 6 | 44 | 35 | 9 |
| 14 Arsenal U21 | 29 | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 33 | -5 |
| 15 Sunderland U21 | 28 | 20 | 8 | 4 | 8 | 41 | 40 | 1 |
| 16 Middlesbrough U21 | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 37 | 28 | 9 |
| 17 Nottingham Forest U21 | 26 | 20 | 8 | 2 | 10 | 23 | 23 | 0 |
| 18 Everton U21 | 25 | 20 | 7 | 4 | 9 | 33 | 36 | -3 |
| 19 Reading U21 | 25 | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 36 | -7 |
| 20 Stoke City U21 | 25 | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 42 | -13 |
| 21 Newcastle U21 | 24 | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 |
| 22 Wolverhampton U21 | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 30 | 45 | -15 |
| 23 Norwich City U21 | 20 | 20 | 5 | 5 | 10 | 32 | 42 | -10 |
| 24 Derby County U21 | 20 | 20 | 5 | 5 | 10 | 26 | 44 | -18 |
| 25 Leeds United U21 | 18 | 20 | 5 | 3 | 12 | 28 | 40 | -12 |
| 26 West Bromwich U21 | 18 | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 41 | -15 |
| 27 Birmingham U21 | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 26 | 52 | -26 |
| 28 Blackburn Rovers U21 | 14 | 20 | 4 | 2 | 14 | 27 | 46 | -19 |
| 29 Burnley U21 | 13 | 20 | 3 | 4 | 13 | 22 | 42 | -20 |
Đối đầu
27/09/2024 14:00
Manchester City U21
4 - 1
Aston Villa U21
ENG U21
25/08/2023 13:00
Manchester City U21
4 - 4
Aston Villa U21
ENG U21
27/04/2014 07:00
Manchester City U21
2 - 0
Aston Villa U21
ENG U21
Aston Villa U21
0
0%
Hòa
1
33%
Manchester City U21
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.96
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
KhôngCó
20 (87%)3 (13%)
Aston Villa U21
Trận gần đây
Manchester City U21
Under /Over
(82%)18 4(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(96%)22 1(4%)
Under /Over
(59%)13 9(41%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(61%)14 9(39%)
Under /Over
(55%)12 10(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(65%)15 8(35%)
/Yes
(59%)13 9(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)12 11(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aston Villa U21
Manchester City U21
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Aston Villa U21
22
Số trận đã đấu
Manchester City U21
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
8
0.35
3.86
85
Corners
167
7.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.27
28
Offsides
39
1.70
3.41
75
GK saves
48
2.09
Aston Villa U21
THẺ PHẠT
Manchester City U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
50
31
1.35
0.18
4
2
0.09
10.73
236
Fouls
227
9.87
0.00
0
Tackles
0
0.00