2 - 1
FT
12/04/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Asti với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. ACSD Saluzzo thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/04/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Asti and ACSD Saluzzo
in the Serie D Ý football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/11/2025 13:30
ACSD Saluzzo
2 - 0
Asti
ITA S4
31/08/2025 14:00
ACSD Saluzzo
1 - 1
Asti
ITA S4 CUP
23/03/2025 13:30
ACSD Saluzzo
0 - 0
Asti
ITA S4
10/11/2024 13:30
Asti
1 - 1
ACSD Saluzzo
ITA S4
01/05/2022 13:00
ACSD Saluzzo
1 - 3
Asti
ITA S4
18/12/2021 13:30
Asti
3 - 1
ACSD Saluzzo
ITA S4
Asti
2
33%
Hòa
3
50%
ACSD Saluzzo
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 20 matches
CóKhông
15 (75%)5 (25%)
In last 20 matches
KhôngCó
11 (58%)8 (42%)
Asti
Trận gần đây
ACSD Saluzzo
Under /Over
(70%)14 6(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)13 6(32%)
Under /Over
(25%)5 15(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)6 13(68%)
Under /Over
(40%)8 12(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)6 13(68%)
/Yes
(55%)11 9(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)9 10(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Asti
ACSD Saluzzo
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Asti
20
Số trận đã đấu
ACSD Saluzzo
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
6
Clean sheets
4
0.21
2.45
49
Corners
21
1.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.55
11
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Asti
THẺ PHẠT
ACSD Saluzzo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.35
27
6
0.32
0.05
1
0
0.00
4.10
82
Fouls
8
0.42
0.00
0
Tackles
0
0.00