1
0-1
FT
25/08/2024 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Asteras Tripolis đang đứng thứ 8 với 35 điểm sau 26 trận.
- Volos NFC xếp thứ 12 với 22 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Asteras Tripolis thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Asteras Tripolis với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Volos NFC thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-08-25
Asteras Tripolis vs Volos NFC - Prediction & Odds
2024-08-25 16:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.16
FT
0-1 0-1
-
29℃~30℃
STANDINGS UP TO
25/08/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Olympiakos Piraeus | 60 | 26 | 18 | 6 | 2 | 45 | 16 | 29 |
| 02 AEK Athens | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 44 | 16 | 28 |
| 03 Panathinaikos | 50 | 26 | 14 | 8 | 4 | 31 | 22 | 9 |
| 04 PAOK Saloniki | 46 | 26 | 14 | 4 | 8 | 51 | 26 | 25 |
| 05 Aris Thessaloniki | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 31 | 28 | 3 |
| 06 OFI Crete | 36 | 26 | 10 | 6 | 10 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Atromitos Athens | 35 | 26 | 10 | 5 | 11 | 32 | 32 | 0 |
| 08 Asteras Tripolis | 35 | 26 | 10 | 5 | 11 | 27 | 29 | -2 |
| 09 Panaitolikos Agrinio | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 20 | 22 | -2 |
| 10 Levadiakos | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 30 | 34 | -4 |
| 11 Panserraikos | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 30 | 47 | -17 |
| 12 Volos NFC | 22 | 26 | 6 | 4 | 16 | 20 | 42 | -22 |
| 13 Kallithea | 21 | 26 | 4 | 9 | 13 | 24 | 40 | -16 |
| 14 Lamia | 15 | 26 | 3 | 6 | 17 | 14 | 44 | -30 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Olympiakos Piraeus | 75 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 02 Panathinaikos | 59 | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 03 PAOK Saloniki | 58 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 0 |
| 04 AEK Athens | 53 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 12 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Levadiakos | 50 | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 |
| 02 Panaitolikos Agrinio | 48 | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 03 Volos NFC | 39 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Panserraikos | 37 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 |
| 05 Kallithea | 36 | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 06 Lamia | 20 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 20 | -13 |
| Conference League Play Offs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aris Thessaloniki | 35 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Asteras Tripolis | 27 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Atromitos Athens | 26 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 04 OFI Crete | 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 |
Đối đầu
16/03/2024 15:00
Asteras Tripolis
0 - 2
Volos NFC
GRE D1
14/01/2024 15:30
Asteras Tripolis
1 - 0
Volos NFC
GRE D1
24/09/2023 17:00
Volos NFC
1 - 2
Asteras Tripolis
GRE D1
07/08/2023 18:00
Volos NFC
1 - 1
Asteras Tripolis
INT CF
21/12/2022 15:00
Asteras Tripolis
0 - 0
Volos NFC
GRE D1
19/08/2022 18:30
Volos NFC
3 - 3
Asteras Tripolis
GRE D1
Asteras Tripolis
2
33%
Hòa
3
50%
Volos NFC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 32 matches
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
Asteras Tripolis
Trận gần đây
Volos NFC
Under /Over
(72%)23 9(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)25 11(31%)
Under /Over
(31%)10 22(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)9 27(75%)
Under /Over
(41%)13 19(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(50%)16 16(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)15 21(58%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Asteras Tripolis
Volos NFC
Cú sút
Tổng đường chuyền
11765
Avg. 368 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
13271
Avg. 379 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Asteras Tripolis
32
Số trận đã đấu
Volos NFC
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
9
0.25
4.47
143
Corners
160
4.44
19.59
627
Throw-ins
699
19.42
0.78
25
Offsides
44
1.22
4.09
131
GK saves
99
2.75
Asteras Tripolis
THẺ PHẠT
Volos NFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.66
85
113
3.14
0.25
8
6
0.17
13.25
424
Fouls
578
16.06
11.03
353
Tackles
468
13.00