GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- ASK Voitsberg đang đứng thứ 1 với 70 điểm sau 30 trận.
- Wallern xếp thứ 6 với 45 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về ASK Voitsberg với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Wallern chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/08/2023
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ASK Voitsberg | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 79 | 30 | 49 |
| 02 Union Gurten | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 45 | 26 | 19 |
| 03 WSC Hertha Wels | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 56 | 32 | 24 |
| 04 LASK (Youth) | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 65 | 38 | 27 |
| 05 SC Weiz | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 57 | 53 | 4 |
| 06 Wallern | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 56 | 55 | 1 |
| 07 USV St. Anna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 60 | -22 |
| 08 Deutschlandsberger SC | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 44 | 9 |
| 09 Vocklamarkt | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 SK Vorwarts Steyr | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 38 | -6 |
| 11 ASK Klagenfurt | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 51 | 58 | -7 |
| 12 SV Ried B | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 70 | -16 |
| 13 SC Gleisdorf | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Wolfsberger AC Amateure | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 60 | -15 |
| 15 TUS Bad Gleichenberg | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 |
| 16 Allerheiligen | 27 | 30 | 8 | 3 | 19 | 43 | 70 | -27 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Austria Salzburg | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 93 | 34 | 59 |
| 02 VfB Hohenems | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 72 | 34 | 38 |
| 03 SVG Reichenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 |
| 04 FC Pinzgau Saalfelden | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 37 | 10 |
| 05 Bischofshofen | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 64 | 44 | 20 |
| 06 Rheindorf Altach B | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 40 | 11 |
| 07 SPG Motz/Silz | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 76 | 63 | 13 |
| 08 SV Wals-Grunau | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 46 | 2 |
| 09 SC Schwaz | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 48 | 41 | 7 |
| 10 SC Imst | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 68 | 63 | 5 |
| 11 Sc Rothis | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 12 St. Johann | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 57 | -17 |
| 13 Kufstein | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FC Wolfurt | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 42 | 88 | -46 |
| 15 RW Rankweil | 20 | 30 | 6 | 2 | 22 | 43 | 98 | -55 |
| 16 Dornbirner SV | 18 | 30 | 4 | 6 | 20 | 33 | 83 | -50 |
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Rapid Vienna (Youth) | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 25 | 48 |
| 02 SR Donaufeld Wien | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 68 | 37 | 31 |
| 03 SV Leobendorf | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 39 | 13 |
| 04 Kremser | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 37 | 8 |
| 05 Wiener Viktoria | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 52 | 44 | 8 |
| 06 SC Mannsdorf | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 45 | 1 |
| 07 Wiener SC | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 52 | 46 | 6 |
| 08 Austria Wien (Youth) | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 49 | 42 | 7 |
| 09 Traiskirchen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 60 | 52 | 8 |
| 10 SV Oberwart | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 11 Team Wiener Linien | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 |
| 12 Neusiedl | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 60 | -22 |
| 13 Favoritner AC | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 34 | 54 | -20 |
| 14 Mauerwerk | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 58 | -30 |
| 15 Ardagger | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 37 | -15 |
| 16 Andelsbuch | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 38 | 60 | -22 |
Đối đầu
14/08/2010 15:00
ASK Voitsberg
7 - 1
Wallern
AUT CUP
ASK Voitsberg
1
100%
Hòa
0
0%
Wallern
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
ASK Voitsberg
Trận gần đây
Wallern
Under /Over
(90%)27 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)20 10(33%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ASK Voitsberg
Wallern
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
ASK Voitsberg
30
Số trận đã đấu
Wallern
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
4
0.13
4.37
131
Corners
67
2.23
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ASK Voitsberg
THẺ PHẠT
Wallern
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
25
0.83
0.03
1
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00