1 - 1
FT
13/10/2023 16:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- ASK Voitsberg đang đứng thứ 1 với 70 điểm sau 30 trận.
- Deutschlandsberger SC xếp thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: ASK Voitsberg và Deutschlandsberger SC mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/10/2023
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ASK Voitsberg | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 79 | 30 | 49 |
| 02 Union Gurten | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 45 | 26 | 19 |
| 03 WSC Hertha Wels | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 56 | 32 | 24 |
| 04 LASK (Youth) | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 65 | 38 | 27 |
| 05 SC Weiz | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 57 | 53 | 4 |
| 06 Wallern | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 56 | 55 | 1 |
| 07 USV St. Anna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 60 | -22 |
| 08 Deutschlandsberger SC | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 44 | 9 |
| 09 Vocklamarkt | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 SK Vorwarts Steyr | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 38 | -6 |
| 11 ASK Klagenfurt | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 51 | 58 | -7 |
| 12 SV Ried B | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 70 | -16 |
| 13 SC Gleisdorf | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Wolfsberger AC Amateure | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 60 | -15 |
| 15 TUS Bad Gleichenberg | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 |
| 16 Allerheiligen | 27 | 30 | 8 | 3 | 19 | 43 | 70 | -27 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Austria Salzburg | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 93 | 34 | 59 |
| 02 VfB Hohenems | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 72 | 34 | 38 |
| 03 SVG Reichenau | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 |
| 04 FC Pinzgau Saalfelden | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 37 | 10 |
| 05 Bischofshofen | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 64 | 44 | 20 |
| 06 Rheindorf Altach B | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 51 | 40 | 11 |
| 07 SPG Motz/Silz | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 76 | 63 | 13 |
| 08 SV Wals-Grunau | 47 | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 46 | 2 |
| 09 SC Schwaz | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 48 | 41 | 7 |
| 10 SC Imst | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 68 | 63 | 5 |
| 11 Sc Rothis | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 12 St. Johann | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 57 | -17 |
| 13 Kufstein | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FC Wolfurt | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 42 | 88 | -46 |
| 15 RW Rankweil | 20 | 30 | 6 | 2 | 22 | 43 | 98 | -55 |
| 16 Dornbirner SV | 18 | 30 | 4 | 6 | 20 | 33 | 83 | -50 |
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Rapid Vienna (Youth) | 68 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 25 | 48 |
| 02 SR Donaufeld Wien | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 68 | 37 | 31 |
| 03 SV Leobendorf | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 52 | 39 | 13 |
| 04 Kremser | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 37 | 8 |
| 05 Wiener Viktoria | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 52 | 44 | 8 |
| 06 SC Mannsdorf | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 45 | 1 |
| 07 Wiener SC | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 52 | 46 | 6 |
| 08 Austria Wien (Youth) | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 49 | 42 | 7 |
| 09 Traiskirchen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 60 | 52 | 8 |
| 10 SV Oberwart | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 11 Team Wiener Linien | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 |
| 12 Neusiedl | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 60 | -22 |
| 13 Favoritner AC | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 34 | 54 | -20 |
| 14 Mauerwerk | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 58 | -30 |
| 15 Ardagger | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 37 | -15 |
| 16 Andelsbuch | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 38 | 60 | -22 |
Đối đầu
11/06/2021 17:00
ASK Voitsberg
0 - 5
Deutschlandsberger SC
INT CF
28/07/2020 17:00
ASK Voitsberg
3 - 5
Deutschlandsberger SC
INT CF
15/11/2018 17:35
Deutschlandsberger SC
0 - 1
ASK Voitsberg
INT CF
04/07/2017 17:00
ASK Voitsberg
2 - 2
Deutschlandsberger SC
INT CF
21/01/2017 14:00
Deutschlandsberger SC
1 - 4
ASK Voitsberg
INT CF
ASK Voitsberg
2
40%
Hòa
1
20%
Deutschlandsberger SC
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
ASK Voitsberg
Trận gần đây
Deutschlandsberger SC
Under /Over
(90%)27 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(97%)29 1(3%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)17 13(43%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ASK Voitsberg
Deutschlandsberger SC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
ASK Voitsberg
30
Số trận đã đấu
Deutschlandsberger SC
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
3
0.10
4.37
131
Corners
88
2.93
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ASK Voitsberg
THẺ PHẠT
Deutschlandsberger SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
33
1.10
0.03
1
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00