GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Asil Lysi đang đứng thứ 7 với 23 điểm sau 15 trận.
- PAEEK xếp thứ 2 với 29 điểm sau 15 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: PAEEK thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Asil Lysi và PAEEK mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-08
Asil Lysi vs PAEEK - Prediction & Odds
2026-03-08 09:30
31
26
43
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.10
FT
1-3 0-3
-
STANDINGS UP TO
08/03/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 41 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27 | 5 | 22 |
| 02 PAEEK | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 03 Karmiotissa Polemidion | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 15 | 10 |
| 04 Doxa Katokopias | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 |
| 05 Omonia 29is Maiou | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 15 | 15 |
| 06 Agia Napa | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 |
| 07 Asil Lysi | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 |
| 08 MEAP Nisou | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | -9 |
| 09 Digenis Morphou | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 5 |
| 10 APEA Akrotiriou | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 |
| 11 Halkanoras Idaliou | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 |
| 12 Spartakos Kitiou | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | -5 |
| 13 Iraklis Yerolakkou | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 14 Ethnikos Latsion | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 |
| 15 AE Zakakiou | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 23 | -12 |
| 16 PO Ahironas-Onisilos | 4 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6 | 30 | -24 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 76 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29 | 10 | 19 |
| 02 Karmiotissa Polemidion | 56 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 11 | 18 |
| 03 Omonia 29is Maiou | 53 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30 | 18 | 12 |
| 04 PAEEK | 46 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 23 | -4 |
| 05 Doxa Katokopias | 42 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 |
| 06 Agia Napa | 41 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22 | 28 | -6 |
| 07 Asil Lysi | 31 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18 | 37 | -19 |
| 08 MEAP Nisou | 29 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13 | 23 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Halkanoras Idaliou | 45 | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 |
| 02 Spartakos Kitiou | 39 | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 |
| 03 APEA Akrotiriou | 39 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 15 | 4 |
| 04 Digenis Morphou | 39 | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 05 Iraklis Yerolakkou | 37 | 14 | 6 | 6 | 2 | 16 | 11 | 5 |
| 06 Ethnikos Latsion | 30 | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 |
| 07 AE Zakakiou | 26 | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 29 | -8 |
| 08 PO Ahironas-Onisilos | 8 | 14 | 0 | 4 | 10 | 12 | 38 | -26 |
Đối đầu
17/01/2026 08:30
PAEEK
3 - 1
Asil Lysi
CYP D2
28/09/2025 11:00
Asil Lysi
1 - 1
PAEEK
CYP D2
15/03/2025 09:30
Asil Lysi
3 - 1
PAEEK
CYP D2
25/01/2025 08:30
PAEEK
3 - 0
Asil Lysi
CYP D2
20/12/2024 13:00
PAEEK
2 - 2
Asil Lysi
CYP D2
24/09/2023 11:59
PAEEK
0 - 2
Asil Lysi
CYP D2
Asil Lysi
2
33%
Hòa
2
33%
PAEEK
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 29 matches
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
KhôngCó
21 (72%)8 (28%)
Asil Lysi
Trận gần đây
PAEEK
Under /Over
(69%)20 9(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)21 8(28%)
Under /Over
(38%)11 18(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)13 16(55%)
Under /Over
(34%)10 19(66%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(34%)10 19(66%)
/Yes
(55%)16 13(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)14 15(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Asil Lysi
PAEEK
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Asil Lysi
29
Số trận đã đấu
PAEEK
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Clean sheets
14
0.48
2.48
72
Corners
148
5.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.76
22
Offsides
8
0.28
0.00
0
GK saves
0
0.00
Asil Lysi
THẺ PHẠT
PAEEK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
58
56
1.93
0.00
0
3
0.10
3.48
101
Fouls
38
1.31
0.00
0
Tackles
0
0.00