Ashdod MS
Hạng 4 tại Israel Leumit League
1
1-0
FT
24/08/2026 09:00
Maccabi Kabilio Jaffa
Hạng 15 tại Israel Leumit League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ashdod MS đang đứng thứ 4 với 12 điểm sau 5 trận.
  • Maccabi Kabilio Jaffa xếp thứ 15 với 3 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ashdod MS thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ashdod MS với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Maccabi Kabilio Jaffa chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2026-08-24

Ashdod MS vs Maccabi Kabilio Jaffa - Prediction & Odds

Ashdod MS
Ashdod MS
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
2026-08-24 09:00
48
25
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.80
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
29°C
STANDINGS UP TO 24/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
13 5 4 1 0 14 4 10
02 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
13 5 4 1 0 10 4 6
03 Hapoel Raanana Hapoel Raanana
12 5 4 0 1 16 7 9
04 Ashdod MS Ashdod MS
12 5 4 0 1 11 3 8
05 Hapoel Afula Hapoel Afula
9 5 3 0 2 8 7 1
06 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
9 5 3 0 2 9 9 0
07 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
7 5 2 1 2 6 6 0
08 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
7 5 2 1 2 9 12 -3
09 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
6 5 2 0 3 15 10 5
10 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
6 5 2 0 3 6 12 -6
11 Ironi Modiin Ironi Modiin
5 5 1 2 2 7 8 -1
12 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
5 5 1 2 2 5 6 -1
13 Kafr Qasim Kafr Qasim
4 5 1 1 3 5 5 0
14 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
4 5 1 1 3 6 9 -3
15 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
3 5 1 0 4 5 12 -7
16 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
0 5 0 0 5 0 18 -18
Đối đầu
03/08/2026 10:00
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
0 - 2
Ashdod MS Ashdod MS
ISR LLTTC
Ashdod MS
1
100%
Hòa
0
0%
Maccabi Kabilio Jaffa
0
0%
Ashdod MS Ashdod MS 6 trận gần nhất
18/08/2026 09:30
Hapoel Afula 2 - 0 Ashdod MS ISR D2
12/08/2026 09:30
Bnei Yehuda Tel Aviv 6 - 0 Ashdod MS ISR LLTTC
06/08/2026 10:00
Ashdod MS 1 - 0 Hapoel Rishon Lezion ISR LLTTC
03/08/2026 10:00
Maccabi Kabilio Jaffa 0 - 2 Ashdod MS ISR LLTTC
30/07/2026 10:00
Ashdod MS 2 - 1 Maccabi Kiryat Gat ISR LLTTC
10/07/2026 00:00
Ashdod MS 1 - 3 Ironi Modiin INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
18/08/2026 09:30
Maccabi Kabilio Jaffa 2 - 6 Kiryat Yam SC ISR D2
11/08/2026 09:30
Ironi Modiin 0 - 1 Maccabi Kabilio Jaffa ISR LLTTC
06/08/2026 10:00
Maccabi Kiryat Gat 2 - 2 Maccabi Kabilio Jaffa ISR LLTTC
03/08/2026 10:00
Maccabi Kabilio Jaffa 0 - 2 Ashdod MS ISR LLTTC
30/07/2026 10:00
Maccabi Kabilio Jaffa 4 - 2 Hapoel Rishon Lezion ISR LLTTC
16/07/2026 23:00
Hapoel Kfar Saba 2 - 2 Maccabi Kabilio Jaffa INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
Không
4 (80%)1 (20%)
Ashdod MS

Ashdod MS

Trận gần đây

Maccabi Kabilio Jaffa

Maccabi Kabilio Jaffa

Under /Over

(80%)4 1(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)3 2(40%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)2 3(60%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)2 3(60%)

/Yes

(20%)1 4(80%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)3 2(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ashdod MS Ashdod MS
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
Cú sút
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
14.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
Tổng cú sút
12.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Ashdod MS
Ashdod MS
5
Số trận đã đấu
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
Clean sheets
1
0.20
6.40
32
Corners
22
4.40
13.40
67
Throw-ins
68
13.60
1.40
7
Offsides
2
0.40
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ashdod MS
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.60
8
Thẻ vàng
13
2.60
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.40
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00