1
1-1
FT
29/03/2025 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ashdod MS đang đứng thứ 13 với 22 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Jerusalem xếp thứ 9 với 30 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ashdod MS thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Ashdod MS và Hapoel Jerusalem mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-03-29
Ashdod MS vs Hapoel Jerusalem - Prediction & Odds
2025-03-29 10:00
38
28
34
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.26
FT
1-1 0-1
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
29/03/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
25/01/2025 09:00
Ashdod MS
1 - 1
Hapoel Jerusalem
ISR D1
20/10/2024 10:00
Hapoel Jerusalem
1 - 0
Ashdod MS
ISR D1
28/07/2024 10:00
Ashdod MS
2 - 4
Hapoel Jerusalem
ISR LATTC
18/05/2024 08:00
Ashdod MS
3 - 1
Hapoel Jerusalem
ISR D1
17/02/2024 09:30
Hapoel Jerusalem
1 - 1
Ashdod MS
ISR D1
16/12/2023 08:59
Ashdod MS
2 - 0
Hapoel Jerusalem
ISR D1
Ashdod MS
2
33%
Hòa
2
33%
Hapoel Jerusalem
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
26 (79%)7 (21%)
In last 33 matches
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Ashdod MS
Trận gần đây
Hapoel Jerusalem
Under /Over
(82%)27 6(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)25 8(24%)
Under /Over
(48%)16 17(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)7 26(79%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)14 19(58%)
/Yes
(73%)24 9(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)17 16(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ashdod MS
Hapoel Jerusalem
Cú sút
Tổng đường chuyền
11228
Avg. 362 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
11090
Avg. 358 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ashdod MS
33
Số trận đã đấu
Hapoel Jerusalem
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
11
0.33
4.21
139
Corners
131
3.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
33
Offsides
40
1.21
3.06
101
GK saves
127
3.85
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Hapoel Jerusalem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
79
65
1.97
0.24
8
8
0.24
12.79
422
Fouls
430
13.03
15.58
514
Tackles
416
12.61