GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ashdod MS đang đứng thứ 13 với 22 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Hadera xếp thứ 14 với 20 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ashdod MS thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Ashdod MS và Hapoel Hadera mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-01-12
Ashdod MS vs Hapoel Hadera - Prediction & Odds
2025-01-12 18:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.09
FT
1-1 0-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
12/01/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
30/09/2024 17:00
Hapoel Hadera
0 - 3
Ashdod MS
ISR D1
06/08/2024 17:00
Hapoel Hadera
2 - 0
Ashdod MS
ISR LATTC
21/04/2024 15:59
Hapoel Hadera
2 - 2
Ashdod MS
ISR D1
20/01/2024 13:00
Hapoel Hadera
1 - 1
Ashdod MS
ISR D1
30/09/2023 16:45
Ashdod MS
0 - 1
Hapoel Hadera
ISR D1
21/01/2023 15:59
Hapoel Hadera
0 - 2
Ashdod MS
ISR D1
Ashdod MS
2
33%
Hòa
2
33%
Hapoel Hadera
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
26 (79%)7 (21%)
In last 33 matches
KhôngCó
23 (70%)10 (30%)
Ashdod MS
Trận gần đây
Hapoel Hadera
Under /Over
(82%)27 6(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)25 8(24%)
Under /Over
(48%)16 17(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)9 24(73%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)18 15(45%)
/Yes
(73%)24 9(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ashdod MS
Hapoel Hadera
Cú sút
Tổng đường chuyền
11228
Avg. 362 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
10184
Avg. 339 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ashdod MS
33
Số trận đã đấu
Hapoel Hadera
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
6
0.18
4.21
139
Corners
130
3.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
33
Offsides
53
1.61
3.06
101
GK saves
115
3.48
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Hapoel Hadera
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
79
94
2.85
0.24
8
8
0.24
12.79
422
Fouls
429
13.00
15.58
514
Tackles
443
13.42