1 - 1
FT
19/01/2025 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: ASD Seravezza Calcio và AS Ostia Mare mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ASD Seravezza Calcio and AS Ostia Mare
in the Serie D Ý football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
22/09/2024 06:00
AS Ostia Mare
2 - 3
ASD Seravezza Calcio
ITA S4
19/02/2023 06:30
AS Ostia Mare
2 - 0
ASD Seravezza Calcio
ITA S4
16/10/2022 06:00
ASD Seravezza Calcio
0 - 0
AS Ostia Mare
ITA S4
ASD Seravezza Calcio
1
33%
Hòa
1
33%
AS Ostia Mare
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
31 (86%)5 (14%)
In last 36 matches
KhôngCó
30 (88%)4 (12%)
ASD Seravezza Calcio
Trận gần đây
AS Ostia Mare
Under /Over
(72%)26 10(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)25 9(26%)
Under /Over
(19%)7 29(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)12 22(65%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)15 19(56%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
ASD Seravezza Calcio
AS Ostia Mare
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
ASD Seravezza Calcio
36
Số trận đã đấu
AS Ostia Mare
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
18
Clean sheets
13
0.38
2.17
78
Corners
38
1.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.69
25
Offsides
10
0.29
0.00
0
GK saves
0
0.00
ASD Seravezza Calcio
THẺ PHẠT
AS Ostia Mare
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.14
41
20
0.59
0.06
2
2
0.06
4.00
144
Fouls
25
0.74
0.00
0
Tackles
0
0.00