AS Roma (W)
Hạng 1 tại Italian Women Division 1
1
1-0
FT
08/02/2026 04:30
AC Milan (W)
Hạng 6 tại Italian Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AS Roma (W) đang đứng thứ 1 với 55 điểm sau 22 trận.
  • AC Milan (W) xếp thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AS Roma (W) thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Roma (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. AC Milan (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:30

2026-02-08

AS Roma (W) vs AC Milan (W) - Prediction & Odds

AS Roma (W)
AS Roma (W)
AC Milan (W)
AC Milan (W)
2026-02-08 04:30
59
23
18
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.45
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 08/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Roma (W) AS Roma (W)
55 22 17 4 1 44 19 25
02 Inter Milan (W) Inter Milan (W)
44 22 13 5 4 49 26 23
03 Juventus (W) Juventus (W)
39 22 11 6 5 33 19 14
04 Fiorentina (W) Fiorentina (W)
36 22 10 6 6 33 30 3
05 Lazio (W) Lazio (W)
33 22 10 3 9 31 30 1
06 AC Milan (W) AC Milan (W)
32 22 9 5 8 31 26 5
07 Napoli (W) Napoli (W)
32 22 8 8 6 30 25 5
08 Como 2000 (W) Como 2000 (W)
30 22 8 6 8 24 22 2
09 Sassuolo (W) Sassuolo (W)
18 22 4 6 12 17 34 -17
10 Ternana W Ternana W
17 22 4 5 13 19 40 -21
11 Parma s (W) Parma s (W)
16 22 2 10 10 16 31 -15
12 Genoa (W) Genoa (W)
10 22 2 4 16 18 43 -25
Đối đầu
12/10/2025 03:30
AC Milan (W) AC Milan (W)
1 - 2
AS Roma (W) AS Roma (W)
IWD1
06/09/2025 06:00
AS Roma (W) AS Roma (W)
1 - 0
AC Milan (W) AC Milan (W)
IW Cup
04/05/2025 03:30
AS Roma (W) AS Roma (W)
3 - 3
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
22/03/2025 08:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
3 - 1
AS Roma (W) AS Roma (W)
IWD1
25/01/2025 07:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
3 - 2
AS Roma (W) AS Roma (W)
IWD1
20/10/2024 07:00
AS Roma (W) AS Roma (W)
2 - 1
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
AS Roma (W)
3
50%
Hòa
1
17%
AC Milan (W)
2
33%
AS Roma (W) AS Roma (W) 6 trận gần nhất
01/02/2026 07:00
Parma s (W) 3 - 3 AS Roma (W) IWD1
28/01/2026 10:00
AS Roma (W) 3 - 0 Lazio (W) IW Cup
25/01/2026 04:30
Genoa (W) 0 - 1 AS Roma (W) IWD1
21/01/2026 12:30
Lazio (W) 0 - 0 AS Roma (W) IW Cup
18/01/2026 04:30
AS Roma (W) 2 - 1 Sassuolo (W) IWD1
11/01/2026 07:00
Juventus (W) 2 - 1 AS Roma (W) ITA SC W
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất AC Milan (W) AC Milan (W)
01/02/2026 04:30
AC Milan (W) 2 - 1 Genoa (W) IWD1
29/01/2026 10:00
Fiorentina (W) 1 - 0 AC Milan (W) IW Cup
25/01/2026 04:30
AC Milan (W) 3 - 0 Ternana W IWD1
20/01/2026 10:00
AC Milan (W) 1 - 1 Fiorentina (W) IW Cup
17/01/2026 04:30
Parma s (W) 0 - 0 AC Milan (W) IWD1
21/12/2025 06:30
Genoa (W) 2 - 3 AC Milan (W) IW Cup
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 21 matches
Không
21 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
AS Roma (W)

AS Roma (W)

Trận gần đây

AC Milan (W)

AC Milan (W)

Under /Over

(71%)15 6(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)13 9(41%)

Under /Over

(29%)6 15(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)5 17(77%)

Under /Over

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(48%)10 11(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AS Roma (W) AS Roma (W)
AC Milan (W) AC Milan (W)
Cú sút
AS Roma (W)
AS Roma (W)
Tổng cú sút
14.43 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
Avg. 4.06
AC Milan (W)
AC Milan (W)
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.19
AS Roma (W) AS Roma (W) Đường chuyền AC Milan (W) AC Milan (W)
Tổng đường chuyền
8173
Avg. 409 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
8301
Avg. 395 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
AS Roma (W)
AS Roma (W)
21
Số trận đã đấu
AC Milan (W)
AC Milan (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
11
Clean sheets
7
0.32
5.76
121
Corners
103
4.68
25.05
526
Throw-ins
496
22.55
1.48
31
Offsides
22
1.00
2.38
50
GK saves
66
3.00
AS Roma (W)
AS Roma (W)
THẺ PHẠT
AC Milan (W)
AC Milan (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
18
Thẻ vàng
20
0.91
0.05
1
Thẻ đỏ
3
0.14
8.90
187
Fouls
244
11.09
10.48
220
Tackles
289
13.14