X
2-3
FT
10/05/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Arba Minch đang đứng thứ 20 với 35 điểm sau 38 trận.
- Wolaita Dicha xếp thứ 7 với 51 điểm sau 38 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Arba Minch và Wolaita Dicha mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-10
Arba Minch vs Wolaita Dicha - Prediction & Odds
2026-05-10 06:00
33
33
34
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.75
FT
2-3 0-1
-
22°C
STANDINGS UP TO
10/05/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sidama Bunna | 68 | 38 | 19 | 11 | 8 | 43 | 23 | 20 |
| 02 Negelle Arsi | 60 | 38 | 15 | 15 | 8 | 37 | 30 | 7 |
| 03 Defence Force FC | 57 | 38 | 14 | 15 | 9 | 44 | 31 | 13 |
| 04 Fasil Kenema | 55 | 38 | 14 | 13 | 11 | 28 | 28 | 0 |
| 05 Ethio Electric FC | 54 | 38 | 13 | 15 | 10 | 32 | 26 | 6 |
| 06 Kedus Giorgis | 54 | 38 | 14 | 12 | 12 | 33 | 31 | 2 |
| 07 Wolaita Dicha | 51 | 38 | 11 | 18 | 9 | 37 | 31 | 6 |
| 08 Ethiopia Bunna | 51 | 38 | 13 | 12 | 13 | 40 | 39 | 1 |
| 09 Hawassa City FC | 50 | 38 | 12 | 14 | 12 | 37 | 33 | 4 |
| 10 Sheger Ketema | 50 | 37 | 11 | 17 | 9 | 34 | 30 | 4 |
| 11 Bahir Dar Kenema FC | 48 | 38 | 9 | 21 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 12 Hadiya Hossana | 48 | 38 | 11 | 15 | 12 | 31 | 35 | -4 |
| 13 Ethiopia Nigd Bank | 47 | 38 | 11 | 14 | 13 | 45 | 45 | 0 |
| 14 Adama City | 46 | 38 | 10 | 16 | 12 | 35 | 39 | -4 |
| 15 Welwalo Adigrat | 46 | 38 | 10 | 16 | 12 | 32 | 36 | -4 |
| 16 Ethiopian Insurance FC | 43 | 37 | 9 | 16 | 12 | 29 | 31 | -2 |
| 17 Shire Endaselassie FC | 42 | 38 | 9 | 15 | 14 | 24 | 32 | -8 |
| 18 Dire Dawa | 42 | 38 | 9 | 15 | 14 | 26 | 42 | -16 |
| 19 Mekelle 70 Enderta FC | 40 | 38 | 8 | 16 | 14 | 28 | 37 | -9 |
| 20 Arba Minch | 35 | 38 | 7 | 14 | 17 | 30 | 46 | -16 |
Đối đầu
29/12/2025 05:00
Wolaita Dicha
0 - 0
Arba Minch
ETH PR
07/05/2025 05:00
Wolaita Dicha
2 - 1
Arba Minch
ETH PR
23/01/2025 05:00
Arba Minch
2 - 1
Wolaita Dicha
ETH PR
15/05/2023 05:00
Arba Minch
0 - 0
Wolaita Dicha
ETH PR
24/11/2022 08:59
Wolaita Dicha
0 - 0
Arba Minch
ETH PR
22/05/2022 03:00
Arba Minch
0 - 0
Wolaita Dicha
ETH PR
Arba Minch
1
17%
Hòa
4
67%
Wolaita Dicha
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
CóKhông
20 (53%)18 (47%)
In last 38 matches
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Arba Minch
Trận gần đây
Wolaita Dicha
Under /Over
(66%)25 13(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(55%)21 17(45%)
Under /Over
(24%)9 29(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)8 30(79%)
Under /Over
(26%)10 28(74%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)9 29(76%)
/Yes
(42%)16 22(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arba Minch
Wolaita Dicha
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Arba Minch
38
Số trận đã đấu
Wolaita Dicha
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
16
0.42
3.53
134
Corners
121
3.18
2.42
92
Throw-ins
117
3.08
1.89
72
Offsides
59
1.55
0.00
0
GK saves
0
0.00
Arba Minch
THẺ PHẠT
Wolaita Dicha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
92
75
1.97
0.13
5
2
0.05
7.89
300
Fouls
329
8.66
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.