2 - 0
FT
20/04/2025 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Aral Nukus đang đứng thứ 2 với 41 điểm sau 20 trận.
- Fergana University xếp thứ 4 với 26 điểm sau 20 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/04/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lokomotiv Tashkent | 41 | 20 | 12 | 5 | 3 | 37 | 15 | 22 |
| 02 Aral Nukus | 41 | 20 | 13 | 2 | 5 | 31 | 15 | 16 |
| 03 FK Olympic Tashkent B | 39 | 20 | 12 | 3 | 5 | 35 | 19 | 16 |
| 04 Fergana University | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 24 | 1 |
| 05 Jayxun | 15 | 20 | 4 | 3 | 13 | 19 | 47 | -28 |
| 06 Olympic FK Tashkent | 9 | 20 | 3 | 0 | 17 | 13 | 40 | -27 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 20 matches
CóKhông
16 (80%)4 (20%)
In last 20 matches
KhôngCó
13 (65%)7 (35%)
Aral Nukus
Trận gần đây
Fergana University
Under /Over
(70%)14 6(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)14 6(30%)
Under /Over
(15%)3 17(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)6 14(70%)
Under /Over
(40%)8 12(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)6 14(70%)
/Yes
(40%)8 12(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)10 10(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Aral Nukus
Fergana University
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Aral Nukus
20
Số trận đã đấu
Fergana University
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
9
Clean sheets
5
0.25
4.10
82
Corners
73
3.65
2.30
46
Throw-ins
42
2.10
0.85
17
Offsides
11
0.55
0.00
0
GK saves
0
0.00
Aral Nukus
THẺ PHẠT
Fergana University
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
29
35
1.75
0.15
3
3
0.15
7.60
152
Fouls
90
4.50
0.00
0
Tackles
0
0.00