FC Annecy vs Dijon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Annecy
Hạng 16 tại Ligue 2 (Pháp)
2
1-1
FT
06/05/2023 13:00
Dijon
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Annecy vs Dijon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Annecy đang đứng thứ 16 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Dijon xếp thứ 18 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Annecy với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Dijon chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-05-06

FC Annecy vs Dijon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Annecy
FC Annecy
Dijon
Dijon
2023-05-06 13:00
32
30
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.35
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
30/08/2022 14:45
Dijon Dijon
0 - 2
Annecy Annecy
FRA D2
16/07/2022 10:00
Annecy Annecy
1 - 1
Dijon Dijon
INT CF
FC Annecy
1
50%
Hòa
1
50%
Dijon
0
0%
FC Annecy FC Annecy 6 trận gần nhất
22/04/2023 13:00
Annecy 0 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
15/04/2023 13:00
Bastia 3 - 0 Annecy FRA D2
10/04/2023 14:45
Annecy 2 - 1 Valenciennes FRA D2
06/04/2023 14:45
Annecy 1 - 2 Toulouse FRAC
01/04/2023 13:00
Nimes 4 - 0 Annecy FRA D2
18/03/2023 14:00
Annecy 1 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dijon Dijon
22/04/2023 13:00
Dijon 1 - 1 Bastia FRA D2
15/04/2023 13:00
Quevilly 2 - 2 Dijon FRA D2
08/04/2023 13:00
Dijon 1 - 0 Rodez Aveyron FRA D2
01/04/2023 13:00
Caen 2 - 1 Dijon FRA D2
18/03/2023 14:00
Dijon 0 - 1 Pau FC FRA D2
11/03/2023 14:00
Guingamp 2 - 0 Dijon FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
FC Annecy

FC Annecy

Trận gần đây

Dijon

Dijon

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(16%)6 32(84%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Annecy FC Annecy
Dijon Dijon
Cú sút
FC Annecy
FC Annecy
Tổng cú sút
7.21 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 1.87
Dijon
Dijon
Tổng cú sút
8.37 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 2.44
FC Annecy FC Annecy Đường chuyền Dijon Dijon
Tổng đường chuyền
15146
TB 399 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16142
TB 436 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Annecy
FC Annecy
38
Số trận đã đấu
Dijon
Dijon
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.42
168
Phạt góc
183
4.82
13.53
514
Ném biên
428
11.26
1.29
49
Việt vị
78
2.05
2.97
113
Thủ môn cứu thua
93
2.45
FC Annecy
FC Annecy
THẺ PHẠT
Dijon
Dijon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
75
1.97
0.18
7
Thẻ đỏ
6
0.16
13.11
498
Số lỗi
458
12.05
12.03
457
Tắc bóng
487
12.82