0 - 2
FT
04/02/2023 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ankaragucu đang đứng thứ 11 với 42 điểm sau 36 trận.
- Karagumruk xếp thứ 7 với 51 điểm sau 36 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Galatasaray | 85 | 35 | 27 | 4 | 4 | 80 | 27 | 53 |
| 02 Fenerbahce | 77 | 35 | 24 | 5 | 6 | 84 | 42 | 42 |
| 03 Besiktas JK | 75 | 35 | 22 | 9 | 4 | 75 | 36 | 39 |
| 04 Adana Demirspor | 69 | 36 | 20 | 9 | 7 | 76 | 45 | 31 |
| 05 Istanbul Basaksehir | 59 | 35 | 17 | 8 | 10 | 51 | 37 | 14 |
| 06 Trabzonspor | 57 | 36 | 17 | 6 | 13 | 64 | 54 | 10 |
| 07 Karagumruk | 51 | 36 | 13 | 12 | 11 | 75 | 63 | 12 |
| 08 Konyaspor | 51 | 36 | 12 | 15 | 9 | 49 | 41 | 8 |
| 09 Kayserispor | 50 | 36 | 15 | 5 | 16 | 55 | 61 | -6 |
| 10 Kasimpasa | 43 | 36 | 12 | 7 | 17 | 45 | 61 | -16 |
| 11 Ankaragucu | 42 | 36 | 12 | 6 | 18 | 43 | 53 | -10 |
| 12 Sivasspor | 41 | 36 | 11 | 8 | 17 | 46 | 54 | -8 |
| 13 Alanyaspor | 41 | 36 | 11 | 8 | 17 | 54 | 70 | -16 |
| 14 Antalyaspor | 38 | 35 | 10 | 8 | 17 | 43 | 55 | -12 |
| 15 Istanbulspor | 38 | 35 | 11 | 5 | 19 | 44 | 63 | -19 |
| 16 Giresunspor | 37 | 35 | 9 | 10 | 16 | 39 | 60 | -21 |
| 17 Umraniyespor | 27 | 35 | 6 | 9 | 20 | 44 | 64 | -20 |
| 18 Gazisehir Gaziantep | 25 | 32 | 6 | 7 | 19 | 31 | 60 | -29 |
| 19 Hatayspor | 23 | 32 | 6 | 5 | 21 | 19 | 71 | -52 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Ankaragucu
Trận gần đây
Karagumruk
Under /Over
(83%)30 6(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)32 4(11%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(58%)21 15(42%)
Under /Over
(56%)20 16(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)21 15(42%)
/Yes
(61%)22 14(39%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(69%)25 11(31%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ankaragucu
Karagumruk
Cú sút
Tổng đường chuyền
14867
Avg. 425 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
15145
Avg. 445 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ankaragucu
36
Số trận đã đấu
Karagumruk
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Clean sheets
9
0.25
5.17
186
Corners
115
3.19
22.39
806
Throw-ins
689
19.14
2.22
80
Offsides
55
1.53
3.39
122
GK saves
105
2.92
Ankaragucu
THẺ PHẠT
Karagumruk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
67
82
2.28
0.06
2
4
0.11
12.31
443
Fouls
438
12.17
16.47
593
Tackles
477
13.25