GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Angelholms FF đang đứng thứ 9 với 36 điểm sau 30 trận.
- Husqvarna xếp thứ 15 với 31 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Angelholms FF thắng với xác suất 60%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Angelholms FF với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Husqvarna chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-06-14
Angelholms FF vs Husqvarna - Prediction & Odds
2025-06-14 14:00
60
21
19
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.46
FT
6-1 3-1
-
STANDINGS UP TO
14/06/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ljungskile | 66 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82 | 31 | 51 |
| 02 Norrby IF | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65 | 30 | 35 |
| 03 Jonkopings Sodra IF | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 |
| 04 Hassleholms IF | 57 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Lunds BK | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 06 Ariana | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Trollhattan | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53 | 56 | -3 |
| 08 BK Olympic | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 55 | -8 |
| 09 Angelholms FF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 45 | 1 |
| 10 Eskilsminne IF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 50 | -9 |
| 11 FC Rosengard | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31 | 46 | -15 |
| 12 Skovde AIK | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 59 | -19 |
| 13 Oskarshamns AIK | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 43 | -14 |
| 14 Torslanda IK | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 15 Husqvarna | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47 | 55 | -8 |
| 16 IFK Skovde FK | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31 | 65 | -34 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Assyriska United IK | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 67 | 33 | 34 |
| 02 Hammarby TFF | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 62 | 31 | 31 |
| 03 Vasalunds IF | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 41 | 32 |
| 04 FC Stockholm Internazionale | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 64 | 40 | 24 |
| 06 Assyriska | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Arlanda | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 48 | 0 |
| 08 AFC Eskilstuna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 65 | -12 |
| 09 Karlbergs BK | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 47 | 1 |
| 10 Sollentuna United | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 47 | 60 | -13 |
| 11 Enkoping | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 47 | 54 | -7 |
| 12 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 51 | 78 | -27 |
| 13 Gefle IF | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 47 | -9 |
| 14 Haninge | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 53 | 69 | -16 |
| 15 Orebro Syrianska IF | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 33 | 63 | -30 |
| 16 Tegs SK | 12 | 30 | 3 | 3 | 24 | 27 | 67 | -40 |
Đối đầu
01/03/2025 12:00
Angelholms FF
4 - 2
Husqvarna
INT CF
13/11/2021 13:00
Angelholms FF
2 - 0
Husqvarna
SWE D3
04/09/2021 12:00
Husqvarna
1 - 4
Angelholms FF
SWE D3
Angelholms FF
3
100%
Hòa
0
0%
Husqvarna
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Angelholms FF
Trận gần đây
Husqvarna
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)25 5(17%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Angelholms FF
Husqvarna
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Angelholms FF
30
Số trận đã đấu
Husqvarna
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
7
0.23
5.27
158
Corners
147
4.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.07
32
Offsides
26
0.87
0.30
9
GK saves
7
0.23
Angelholms FF
THẺ PHẠT
Husqvarna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
61
43
1.43
0.10
3
2
0.07
8.13
244
Fouls
196
6.53
0.00
0
Tackles
0
0.00