Andorra FC vs Albacete: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Andorra FC
Hạng 7 tại La Liga 2 (Segunda División)
0 - 1
FT
23/01/2023 16:00
Albacete
Hạng 6 tại La Liga 2 (Segunda División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Andorra FC vs Albacete trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Andorra FC đang đứng thứ 7 với 59 điểm sau 42 trận.
  • Albacete xếp thứ 6 với 67 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Granada CF Granada CF
75 42 22 9 11 55 30 25
02 Las Palmas Las Palmas
72 42 18 18 6 49 29 20
03 Levante Levante
72 42 18 18 6 46 30 16
04 Alaves Alaves
71 42 19 14 9 47 33 14
05 Eibar Eibar
71 42 19 14 9 45 36 9
06 Albacete Albacete
67 42 17 16 9 58 47 11
07 Andorra CF Andorra CF
59 42 16 11 15 47 37 10
08 Real Oviedo Real Oviedo
59 42 16 11 15 34 35 -1
09 FC Cartagena FC Cartagena
58 42 16 10 16 47 49 -2
10 Tenerife Tenerife
57 42 14 15 13 42 37 5
11 Racing Santander Racing Santander
54 42 14 12 16 39 40 -1
12 Burgos CF Burgos CF
54 42 13 15 14 33 35 -2
13 Real Zaragoza Real Zaragoza
53 42 12 17 13 40 39 1
14 Leganes Leganes
53 42 14 11 17 37 42 -5
15 SD Huesca SD Huesca
52 42 11 19 12 36 36 0
16 Mirandes Mirandes
52 42 13 13 16 48 54 -6
17 Sporting Gijon Sporting Gijon
50 42 11 17 14 43 48 -5
18 Villarreal B Villarreal B
50 42 13 11 18 49 55 -6
19 Malaga Malaga
44 42 10 14 18 37 44 -7
20 Ponferradina Ponferradina
44 42 9 17 16 40 53 -13
21 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
34 42 7 13 22 33 66 -33
22 CD Lugo CD Lugo
31 42 6 13 23 27 57 -30
Andorra FC Andorra FC 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:15
Andorra FC 1 - 3 Sporting Gijon La Liga 2 (Segunda División)
12/09/2026 19:00
Andorra FC 1 - 3 Real Sociedad B La Liga 2 (Segunda División)
05/09/2026 23:30
Real Valladolid 1 - 0 Andorra FC La Liga 2 (Segunda División)
30/08/2026 22:00
Andorra FC 0 - 1 Eibar La Liga 2 (Segunda División)
25/08/2026 00:00
Celta vigo b 4 - 2 Andorra FC La Liga 2 (Segunda División)
15/08/2026 22:00
Andorra FC 5 - 1 AD Ceuta La Liga 2 (Segunda División)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Albacete Albacete
26/09/2026 01:30
Girona 2 - 0 Albacete La Liga 2 (Segunda División)
19/09/2026 01:30
Albacete 1 - 2 Cordoba La Liga 2 (Segunda División)
12/09/2026 23:30
Granada CF 1 - 1 Albacete La Liga 2 (Segunda División)
06/09/2026 23:30
Castellon 2 - 0 Albacete La Liga 2 (Segunda División)
30/08/2026 00:00
Albacete 0 - 1 Real Oviedo La Liga 2 (Segunda División)
23/08/2026 00:00
Albacete 1 - 2 Real Sociedad B La Liga 2 (Segunda División)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
26 (62%)16 (38%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
35 (80%)9 (20%)
Andorra FC

Andorra FC

Trận gần đây

Albacete

Albacete

Xỉu /Tài

(50%)21 21(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)34 10(23%)

Xỉu /Tài

(24%)10 32(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)15 29(66%)

Xỉu /Tài

(29%)12 30(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)20 24(55%)

/Có

(33%)14 28(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)29 15(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Andorra FC Andorra FC
Albacete Albacete
Cú sút
Andorra FC
Andorra FC
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.00
Albacete
Albacete
Tổng cú sút
11.07 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 3.73
Andorra FC Andorra FC Đường chuyền Albacete Albacete
Tổng đường chuyền
25315
TB 603 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
67%
Tổng đường chuyền
16375
TB 381 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Andorra FC
Andorra FC
42
Số trận đã đấu
Albacete
Albacete
44
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
16
Giữ sạch lưới
11
0.25
5.05
212
Phạt góc
204
4.64
11.29
474
Ném biên
624
14.18
1.57
66
Việt vị
91
2.07
2.29
96
Thủ môn cứu thua
107
2.43
Andorra FC
Andorra FC
THẺ PHẠT
Albacete
Albacete
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
66
Thẻ vàng
99
2.25
0.19
8
Thẻ đỏ
7
0.16
11.29
474
Số lỗi
617
14.02
8.33
350
Tắc bóng
424
9.64