4 - 1
FT
08/11/2025 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Anderlecht II (W) đang đứng thứ 2 với 52 điểm sau 26 trận.
- Moldavo (W) xếp thứ 14 với 18 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Moldavo (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Anderlecht II (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/11/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Oud-Heverlee Leuven II (W) | 57 | 26 | 18 | 3 | 5 | 64 | 26 | 38 |
| 02 Anderlecht II (W) | 52 | 26 | 16 | 4 | 6 | 58 | 34 | 24 |
| 03 RAAL La Louviere (W) | 52 | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 15 |
| 04 Olsa Brakel W | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 63 | 39 | 24 |
| 05 Zulte-Waregem II (W) | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 37 | 31 | 6 |
| 06 Bilzen United (W) | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 46 | 47 | -1 |
| 07 KV Mechelen (W) | 35 | 26 | 11 | 2 | 13 | 33 | 28 | 5 |
| 08 KVK Tienen (W) | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 30 | 40 | -10 |
| 09 Standard Liege B (W) | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 40 | 42 | -2 |
| 10 RAEC Mons (W) | 29 | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 50 | -17 |
| 11 Club Brugge II (W) | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 54 | -10 |
| 12 Famkes Merkem (W) | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 37 | 56 | -19 |
| 13 White Star Bruxelles (W) | 26 | 26 | 8 | 2 | 16 | 28 | 51 | -23 |
| 14 Moldavo (W) | 18 | 26 | 4 | 6 | 16 | 21 | 51 | -30 |
| 15 Bredene W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Patro Eisden (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối đầu
08/02/2025 18:30
Anderlecht II (W)
1 - 3
Moldavo (W)
BEL WD1
28/09/2024 14:30
Moldavo (W)
1 - 0
Anderlecht II (W)
BEL WD1
24/02/2024 14:00
Moldavo (W)
0 - 0
Anderlecht II (W)
BEL WD1
07/10/2023 17:30
Anderlecht II (W)
1 - 1
Moldavo (W)
BEL WD1
01/03/2023 19:00
Moldavo (W)
4 - 0
Anderlecht II (W)
BEL WD1
03/09/2022 16:30
Anderlecht II (W)
5 - 2
Moldavo (W)
BEL WD1
Anderlecht II (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Moldavo (W)
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 26 matches
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Anderlecht II (W)
Trận gần đây
Moldavo (W)
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)19 7(27%)
Under /Over
(35%)9 17(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)7 19(73%)
Under /Over
(58%)15 11(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(65%)17 9(35%)
/Yes
(58%)15 11(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Anderlecht II (W)
Moldavo (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Anderlecht II (W)
26
Số trận đã đấu
Moldavo (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Clean sheets
4
0.15
0.69
18
Corners
5
0.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Anderlecht II (W)
THẺ PHẠT
Moldavo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
1
0.04
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00