GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ammanford đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
- Caerau Ely xếp thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ammanford thắng với xác suất 60%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ammanford với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Caerau Ely chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-03-29
Ammanford vs Caerau Ely - Prediction & Odds
2024-03-29 14:30
60
19
21
1
2 - 1
2 - 1
3.75
1.50
FT
1-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
29/03/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
12/08/2023 13:40
Caerau Ely
1 - 2
Ammanford
WAL FAWC
18/01/2020 14:00
Caerau Ely
0 - 2
Ammanford
WAL FAWC
20/09/2019 18:50
Ammanford
2 - 1
Caerau Ely
WAL FAWC
Ammanford
3
100%
Hòa
0
0%
Caerau Ely
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
28 (93%)2 (7%)
Ammanford
Trận gần đây
Caerau Ely
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(97%)29 1(3%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(73%)22 8(27%)
/Yes
(70%)21 9(30%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(77%)23 7(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ammanford
Caerau Ely
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ammanford
30
Số trận đã đấu
Caerau Ely
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
5
0.17
4.30
129
Corners
134
4.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ammanford
THẺ PHẠT
Caerau Ely
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
29
0.97
0.07
2
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00