2 - 0
FT
29/07/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Alfreton Town với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Mickleover Sports chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Alfreton Town and Mickleover Sports
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/09/2020 11:45
Mickleover Sports
1 - 2
Alfreton Town
INT CF
24/04/2019 11:45
Mickleover Sports
1 - 2
Alfreton Town
ENG C C
06/10/2018 07:00
Mickleover Sports
1 - 2
Alfreton Town
ENG FAC
Alfreton Town
3
100%
Hòa
0
0%
Mickleover Sports
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.33
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (33%)2 (67%)
In last 7 matches
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
KhôngCó
1 (33%)2 (67%)
Alfreton Town
Trận gần đây
Mickleover Sports
Under /Over
(100%)7 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 3(100%)
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(57%)4 3(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alfreton Town
Mickleover Sports
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Alfreton Town
7
Số trận đã đấu
Mickleover Sports
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
0
0.00
1.57
11
Corners
2
0.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Alfreton Town
THẺ PHẠT
Mickleover Sports
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00