1 - 2
FT
22/02/2025 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Albion Rovers với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Cumbernauld Colts chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
22/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Albion Rovers and Cumbernauld Colts
in the Lowland League Scotland football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
05/10/2024 14:00
Cumbernauld Colts
1 - 1
Albion Rovers
SCO LL
19/03/2024 19:45
Albion Rovers
1 - 0
Cumbernauld Colts
SCO LL
04/11/2023 15:00
Cumbernauld Colts
1 - 1
Albion Rovers
SCO LL
Albion Rovers
1
33%
Hòa
2
67%
Cumbernauld Colts
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.84
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.84
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 31 matches
CóKhông
21 (68%)10 (32%)
In last 31 matches
KhôngCó
27 (87%)4 (13%)
Albion Rovers
Trận gần đây
Cumbernauld Colts
Under /Over
(77%)24 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)27 4(13%)
Under /Over
(45%)14 17(55%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)16 15(48%)
Under /Over
(58%)18 13(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)15 16(52%)
/Yes
(55%)17 14(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(68%)21 10(32%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Albion Rovers
Cumbernauld Colts
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Albion Rovers
31
Số trận đã đấu
Cumbernauld Colts
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
6
0.19
3.26
101
Corners
114
3.68
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.77
24
Offsides
35
1.13
0.00
0
GK saves
0
0.00
Albion Rovers
THẺ PHẠT
Cumbernauld Colts
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
51
42
1.35
0.10
3
2
0.06
3.77
117
Fouls
161
5.19
0.00
0
Tackles
0
0.00