Alashkert vs FC Ararat Armenia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alashkert
Hạng 4 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
0 - 0
FT
05/03/2023 08:00
FC Ararat Armenia
Hạng 3 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alashkert vs FC Ararat Armenia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alashkert đang đứng thứ 4 với 66 điểm sau 36 trận.
  • FC Ararat Armenia xếp thứ 3 với 76 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Ararat Armenia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Alashkert chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Urartu Urartu
83 36 26 5 5 68 25 43
02 FC Pyunik FC Pyunik
80 36 25 5 6 72 23 49
03 FC Avan Academy FC Avan Academy
76 36 23 7 6 70 27 43
04 Alashkert Alashkert
66 36 20 6 10 58 37 21
05 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
40 36 11 7 18 38 59 -21
06 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
38 36 10 8 18 29 42 -13
07 Shirak Shirak
36 36 10 6 20 25 55 -30
08 BKMA BKMA
32 36 7 11 18 36 53 -17
09 FC Noah FC Noah
32 36 8 8 20 34 66 -32
10 Lernayin Artsakh Lernayin Artsakh
22 36 5 7 24 16 59 -43
Đối đầu
26/10/2022 09:00
FC Avan Academy FC Avan Academy
4 - 1
Alashkert Alashkert
ARM D1
19/08/2022 09:00
Alashkert Alashkert
1 - 1
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM D1
19/04/2022 11:00
FC Avan Academy FC Avan Academy
1 - 1
Alashkert Alashkert
ARM D1
25/02/2022 06:00
Alashkert Alashkert
0 - 1
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM D1
24/10/2021 11:59
FC Avan Academy FC Avan Academy
2 - 1
Alashkert Alashkert
ARM D1
01/08/2021 09:00
Alashkert Alashkert
0 - 3
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM D1
Alashkert
0
0%
Hòa
2
33%
FC Ararat Armenia
4
67%
Alashkert Alashkert 6 trận gần nhất
09/02/2023 04:00
Alashkert 2 - 0 Zorya INT CF
01/02/2023 10:30
Alashkert 0 - 1 Yenisey Krasnoyarsk INT CF
28/01/2023 09:00
Podbeskidzie Bielsko-Biala 2 - 1 Alashkert INT CF
04/12/2022 06:00
Alashkert 0 - 1 Ararat Yerevan ARM D1
29/11/2022 06:00
FC Noah 3 - 2 Alashkert ARM D1
25/11/2022 06:00
Gandzasar Kapan 0 - 0 Alashkert ARM CUP
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Ararat Armenia FC Ararat Armenia
18/02/2023 09:00
Ural Sverdlovsk Oblast 2 - 0 FC Avan Academy INT CF
18/02/2023 04:00
Rostov FK 3 - 0 FC Avan Academy INT CF
13/02/2023 08:00
Emirates Club 0 - 1 FC Avan Academy INT CF
10/02/2023 09:00
Zenit St. Petersburg 1 - 1 FC Avan Academy INT CF
09/12/2022 08:00
FC Avan Academy 1 - 0 Lernayin Artsakh ARM D1
05/12/2022 11:00
FC Avan Academy 1 - 1 FC Pyunik ARM D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
30 (83%)6 (17%)
Alashkert

Alashkert

Trận gần đây

FC Ararat Armenia

FC Ararat Armenia

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alashkert Alashkert
FC Ararat Armenia FC Ararat Armenia
Cú sút
Alashkert
Alashkert
Tổng cú sút
8.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Alashkert
Alashkert
36
Số trận đã đấu
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Giữ sạch lưới
17
0.47
4.61
166
Phạt góc
243
6.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Alashkert
Alashkert
THẺ PHẠT
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
72
Thẻ vàng
84
2.33
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00