Al Wehdat SC
Hạng 3 tại Jordan Premier League
2
1-0
FT
04/04/2026 12:30
Al Faisaly Amman
Hạng 2 tại Jordan Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Wehdat SC đang đứng thứ 3 với 54 điểm sau 27 trận.
  • Al Faisaly Amman xếp thứ 2 với 56 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Faisaly Amman thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Faisaly Amman với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Wehdat SC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2026-04-04

Al Wehdat SC vs Al Faisaly Amman - Prediction & Odds

Al Wehdat SC
Al Wehdat SC
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
2026-04-04 12:30
35
28
37
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.44
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hussein Irbid Al Hussein Irbid
62 27 19 5 3 70 17 53
02 Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
56 27 17 5 5 52 25 27
03 Al Wehdat SC Al Wehdat SC
54 27 16 6 5 45 19 26
04 Ramtha Club Ramtha Club
48 27 13 9 5 40 26 14
05 AL Salt AL Salt
34 27 9 7 11 33 35 -2
06 Al-Jazeera Al-Jazeera
31 27 8 7 12 28 45 -17
07 Shabab Al Ordon Shabab Al Ordon
29 27 7 8 12 22 37 -15
08 Al-Baq\'s Al-Baq\'s
28 27 7 7 13 41 66 -25
09 Al-Ahly Al-Ahly
24 27 5 9 13 26 44 -18
10 Sama Al Sarhan Sama Al Sarhan
6 27 1 3 23 15 58 -43
Đối đầu
07/02/2026 11:30
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
0 - 2
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
JOR D1
28/12/2025 12:00
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
1 - 0
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
JOR ShC
23/08/2025 13:45
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
0 - 2
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
JOR D1
07/03/2025 15:00
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
1 - 0
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
JOR D1
21/09/2024 12:00
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
1 - 1
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
JOR D1
31/03/2024 15:30
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
2 - 0
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
JOR D1
Al Wehdat SC
1
17%
Hòa
1
17%
Al Faisaly Amman
4
67%
Al Wehdat SC Al Wehdat SC 6 trận gần nhất
18/03/2026 15:00
Al Faisaly Amman 2 - 1 Al-Baq's JOR D1
12/03/2026 15:00
Al Faisaly Amman 0 - 1 Shabab Al Ordon JOR D1
06/03/2026 15:00
Sama Al Sarhan 0 - 0 Al Faisaly Amman JOR D1
01/03/2026 14:45
Al-Ahly 0 - 3 Al Faisaly Amman JOR D1
25/02/2026 14:45
Al Faisaly Amman 4 - 0 Sama Al Sarhan JOR D1
20/02/2026 14:45
Al-Baq's 1 - 3 Al Faisaly Amman JOR D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
18/03/2026 15:00
Sama Al Sarhan 0 - 6 Al Wehdat SC JOR D1
14/03/2026 15:00
Al Wehdat SC 3 - 1 Al Hussein Irbid JOR D1
08/03/2026 15:00
Ramtha Club 1 - 1 Al Wehdat SC JOR D1
03/03/2026 14:45
Al-Baq's 3 - 1 Al Wehdat SC JOR D1
26/02/2026 14:45
Al Wehdat SC 2 - 1 AL Salt JOR D1
21/02/2026 14:45
Al Hussein Irbid 2 - 0 Al Wehdat SC JOR D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
Không
21 (78%)6 (22%)
In last 27 matches
Không
21 (78%)6 (22%)
Al Wehdat SC

Al Wehdat SC

Trận gần đây

Al Faisaly Amman

Al Faisaly Amman

Under /Over

(70%)19 8(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)20 7(26%)

Under /Over

(11%)3 24(89%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)10 17(63%)

Under /Over

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)12 15(56%)

/Yes

(37%)10 17(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Wehdat SC Al Wehdat SC
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
Cú sút
Al Wehdat SC
Al Wehdat SC
Tổng cú sút
15.58 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 2.33
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
Tổng cú sút
13.59 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
Avg. 5.20
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Al Wehdat SC
Al Wehdat SC
27
Số trận đã đấu
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
13
Clean sheets
7
0.26
6.15
166
Corners
159
5.89
15.30
413
Throw-ins
448
16.59
0.96
26
Offsides
22
0.81
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al Wehdat SC
Al Wehdat SC
THẺ PHẠT
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
63
Thẻ vàng
54
2.00
0.04
1
Thẻ đỏ
4
0.15
11.19
302
Fouls
223
8.26
0.00
0
Tackles
0
0.00