Al Shorta
Hạng 2 tại Iraqi Premier League
1
1-0
FT
01/05/2026 07:00
Al-Naft
Hạng 12 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Shorta đang đứng thứ 2 với 80 điểm sau 38 trận.
  • Al-Naft xếp thứ 12 với 48 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Shorta thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Shorta với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Naft thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2026-05-01

Al Shorta vs Al-Naft - Prediction & Odds

Al Shorta
Al Shorta
Al-Naft
Al-Naft
2026-05-01 07:00
64
22
14
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.40
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
32°C
STANDINGS UP TO 01/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
21/03/2026 09:30
Al-Naft Al-Naft
1 - 1
Al Shorta Al Shorta
IRQ SL
15/06/2025 08:00
Al Shorta Al Shorta
4 - 0
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
31/10/2024 04:45
Al-Naft Al-Naft
0 - 2
Al Shorta Al Shorta
IRQ SL
07/07/2024 10:00
Al Shorta Al Shorta
1 - 0
Al-Naft Al-Naft
IRQ C
25/04/2024 10:15
Al-Naft Al-Naft
1 - 1
Al Shorta Al Shorta
IRQ SL
02/12/2023 07:00
Al Shorta Al Shorta
0 - 1
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
Al Shorta
3
50%
Hòa
2
33%
Al-Naft
1
17%
Al Shorta Al Shorta 6 trận gần nhất
26/04/2026 07:00
Naft Misan 2 - 2 Al Shorta IRQ SL
22/04/2026 07:00
Al Shorta 3 - 1 Al Qasim Sport Club IRQ SL
17/04/2026 09:30
Al Karma SC 1 - 1 Al Shorta IRQ SL
13/04/2026 07:00
Al Shorta 1 - 2 Al Zawraa IRQ SL
08/04/2026 05:00
Al Shorta 4 - 1 Baghdad IRQ SL
04/04/2026 09:30
AL Najaf 1 - 3 Al Shorta IRQ SL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al-Naft Al-Naft
27/04/2026 07:00
Al-Naft 1 - 1 Zakho IRQ SL
22/04/2026 07:00
Mosul FC 0 - 0 Al-Naft IRQ SL
18/04/2026 07:00
Dyala 1 - 0 Al-Naft IRQ SL
14/04/2026 07:00
Al-Naft 0 - 2 Arbil IRQ SL
09/04/2026 09:30
Al-Naft 1 - 0 Al Gharraf IRQ SL
05/04/2026 09:30
Al Quwa Al Jawiya 0 - 0 Al-Naft IRQ SL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
21 (55%)17 (45%)
Al Shorta

Al Shorta

Trận gần đây

Al-Naft

Al-Naft

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)23 15(39%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)7 31(82%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(29%)11 27(71%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Al Shorta Al Shorta
Al-Naft Al-Naft
Cú sút
Al Shorta
Al Shorta
Tổng cú sút
11.56 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
Avg. 2.57
Al-Naft
Al-Naft
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 1.00
Al Shorta Al Shorta Chuyền bóng Al-Naft Al-Naft
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Al Shorta
Al Shorta
38
Số trận đã đấu
Al-Naft
Al-Naft
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
16
0.42
6.26
238
Corners
139
3.66
9.47
360
Throw-ins
423
11.13
0.32
12
Offsides
5
0.13
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al Shorta
Al Shorta
THẺ PHẠT
Al-Naft
Al-Naft
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
60
Thẻ vàng
81
2.13
0.11
4
Thẻ đỏ
7
0.18
6.29
239
Fouls
309
8.13
0.00
0
Tackles
0
0.00