1 - 1
Pen. 13-12
28/04/2023 08:25
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Sharjah và Al Ain mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Al-Sharjah and Al Ain
in the UAE Etisalat Emirates Cup football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/04/2023 11:00
Al Ain
2 - 0
Al-Sharjah
UAE LP
25/02/2023 09:30
Al Ain
0 - 1
Al-Sharjah
UAE SC
12/11/2022 08:30
Al-Sharjah
2 - 2
Al Ain
UAE LP
26/05/2022 10:00
Al Ain
1 - 1
Al-Sharjah
UAE LP
08/01/2022 08:30
Al-Sharjah
2 - 0
Al Ain
UAE LP
13/02/2021 09:15
Al-Sharjah
1 - 2
Al Ain
UAE LP
Al-Sharjah
2
33%
Hòa
2
33%
Al Ain
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Al-Sharjah
Trận gần đây
Al Ain
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(14%)1 6(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 8(100%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)3 5(62%)
/Yes
(71%)5 2(29%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Sharjah
Al Ain
Cú sút
Tổng đường chuyền
621
Avg. 311 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
928
Avg. 464 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al-Sharjah
7
Số trận đã đấu
Al Ain
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
5
0.63
4.43
31
Corners
38
4.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.43
3
Offsides
6
0.75
0.86
6
GK saves
4
0.50
Al-Sharjah
THẺ PHẠT
Al Ain
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
21
11
1.38
0.00
0
1
0.13
5.57
39
Fouls
21
2.63
5.29
37
Tackles
20
2.50