GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Al Shamal đang đứng thứ 9 với 1 điểm sau 1 trận.
- Al Hilal xếp thứ 3 với 3 điểm sau 1 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/10/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al Ain | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | |
| 03 Al Hilal | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 04 Al Qadsiah | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 07 Al-Ittihad | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 08 Al-Ahli SFC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 09 Al Shamal | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Pakhtakor | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Al-Wasl | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 |
| 12 Al-Garrafa | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 |
| 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | |
| 14 Tractor S.C. | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 15 Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 |
| 16 Al-Nassr | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (100%)0 (0%)
Al Shamal
Trận gần đây
Al Hilal
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)1 0(0%)
/Yes
(100%)1 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Shamal
Al Hilal
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al Shamal
1
Số trận đã đấu
Al Hilal
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
2.00
2
Corners
14
14.00
17.00
17
Throw-ins
17
17.00
1.00
1
Offsides
0
0.00
5.00
5
GK saves
2
2.00
Al Shamal
THẺ PHẠT
Al Hilal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
1
0
0.00
0.00
0
1
1.00
11.00
11
Fouls
11
11.00
14.00
14
Tackles
7
7.00