Al-Riffa
Hạng 3 tại League
1
1-1
FT
12/03/2026 11:30
Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Riffa đang đứng thứ 3 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Al-Muharraq xếp thứ 1 với 55 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Riffa thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Riffa với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Muharraq chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2026-03-12

Al-Riffa vs Al-Muharraq - Prediction & Odds

Al-Riffa
Al-Riffa
Al-Muharraq
Al-Muharraq
2026-03-12 11:30
38
27
35
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.35
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 12/03/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
55 22 17 4 1 45 7 38
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
54 22 18 0 4 42 16 26
03 Al-Riffa Al-Riffa
49 22 15 4 3 41 17 24
04 Malkia Malkia
33 22 9 6 7 23 16 7
05 Al Ali CSC Al Ali CSC
31 22 9 4 9 19 20 -1
06 Al Hidd Al Hidd
30 22 8 6 8 29 23 6
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 7 6 9 28 28 0
08 Sitra Sitra
27 22 7 6 9 22 31 -9
09 Al-Budaiya Al-Budaiya
22 22 6 4 12 24 34 -10
10 Najma Manama Najma Manama
22 22 6 4 12 21 35 -14
11 Al-Shabbab Al-Shabbab
14 22 3 5 14 8 34 -26
12 Bahrain SC Bahrain SC
7 22 2 1 19 15 56 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Najma Manama Najma Manama
9 3 3 0 0 8 3 5
02 Manama Club Manama Club
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Al-Budaiya Al-Budaiya
3 3 1 0 2 1 4 -3
04 Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0 3 0 0 3 1 6 -5
Đối đầu
13/02/2026 06:50
Al-Riffa Al-Riffa
1 - 1
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR EC
17/10/2025 06:35
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 1
Al-Riffa Al-Riffa
BHR D1
12/05/2025 09:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 2
Al-Riffa Al-Riffa
BHR D1
10/01/2025 09:00
Al-Riffa Al-Riffa
2 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
03/04/2024 11:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 1
Al-Riffa Al-Riffa
BHR D1
30/12/2023 07:30
Al-Riffa Al-Riffa
1 - 1
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR Cup
Al-Riffa
2
33%
Hòa
4
67%
Al-Muharraq
0
0%
Al-Riffa Al-Riffa 6 trận gần nhất
07/03/2026 11:30
Bahrain SC 1 - 4 Al-Riffa BHR Cup
19/02/2026 11:00
Al-Budaiya 0 - 3 Al-Riffa BHR D1
13/02/2026 06:50
Al-Riffa 1 - 1 Al-Muharraq BHR EC
07/02/2026 06:45
Al-Riffa 0 - 3 Al Hidd BHR D1
02/02/2026 09:00
Manama Club 2 - 2 Al-Riffa BHR Cup
28/01/2026 09:00
Sitra 1 - 3 Al-Riffa BHR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al-Muharraq Al-Muharraq
27/02/2026 11:00
Al-Muharraq 3 - 0 Al-Shabbab BHR Cup
20/02/2026 11:00
Al-Muharraq 7 - 0 Bahrain SC BHR D1
13/02/2026 06:50
Al-Riffa 1 - 1 Al-Muharraq BHR EC
07/02/2026 09:00
Malkia 0 - 1 Al-Muharraq BHR D1
02/02/2026 09:00
Al-Muharraq 6 - 0 Isa Town BHR Cup
27/01/2026 09:00
Al-Muharraq 3 - 0 Al-Shabbab BHR D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.05
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
In last 22 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
Al-Riffa

Al-Riffa

Trận gần đây

Al-Muharraq

Al-Muharraq

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)9 13(59%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(27%)6 16(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Riffa Al-Riffa
Al-Muharraq Al-Muharraq
Cú sút
Al-Riffa
Al-Riffa
Tổng cú sút
14.05 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 2.33
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
15.05 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 3.00
Al-Riffa Al-Riffa Đường chuyền Al-Muharraq Al-Muharraq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al-Riffa
Al-Riffa
22
Số trận đã đấu
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
11
Clean sheets
15
0.68
6.14
135
Corners
159
7.23
7.73
170
Throw-ins
169
7.68
0.86
19
Offsides
12
0.55
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Riffa
Al-Riffa
THẺ PHẠT
Al-Muharraq
Al-Muharraq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
38
1.73
0.23
5
Thẻ đỏ
1
0.05
5.86
129
Fouls
129
5.86
0.00
0
Tackles
0
0.00