1
0-3
FT
01/05/2026 07:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Rayyan thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Rayyan với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Wakra thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-01
Al Rayyan vs Al-Wakra - Prediction & Odds
2026-05-01 07:15
59
21
20
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.51
FT
0-3 0-1
-
32°C
STANDINGS UP TO
01/05/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Al Rayyan and Al-Wakra
in the Qatar Prince Cup football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
17/03/2026 11:30
Al Rayyan
2 - 1
Al-Wakra
QAT D1
26/10/2025 09:30
Al-Wakra
0 - 2
Al Rayyan
QAT D1
23/09/2025 10:00
Al Rayyan
4 - 3
Al-Wakra
QATL CUP
23/02/2025 09:00
Al-Wakra
0 - 4
Al Rayyan
QAT D1
22/09/2024 08:00
Al Rayyan
0 - 2
Al-Wakra
QAT D1
04/05/2024 08:59
Al-Wakra
1 - 0
Al Rayyan
QCP Cup
Al Rayyan
4
67%
Hòa
0
0%
Al-Wakra
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Al Rayyan
Trận gần đây
Al-Wakra
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 3(100%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(0%)0 2(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 3(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Rayyan
Al-Wakra
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al Rayyan
2
Số trận đã đấu
Al-Wakra
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
3
1.00
6.50
13
Corners
15
5.00
10.50
21
Throw-ins
40
13.33
1.00
2
Offsides
4
1.33
0.50
1
GK saves
7
2.33
Al Rayyan
THẺ PHẠT
Al-Wakra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.50
7
7
2.33
0.00
0
0
0.00
17.00
34
Fouls
44
14.67
6.00
12
Tackles
35
11.67