2 - 0
FT
25/01/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Al-Nasr Benghazi đang đứng thứ 1 với 32 điểm sau 16 trận.
- Al Suqoor(LBY) xếp thứ 4 với 22 điểm sau 16 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Nasr Benghazi với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Al Suqoor(LBY) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Nasr Benghazi | 32 | 16 | 9 | 5 | 2 | 20 | 9 | 11 |
| 02 Al Akhdar | 31 | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 12 | 13 |
| 03 Al-Tahaddi | 25 | 16 | 6 | 7 | 3 | 20 | 14 | 6 |
| 04 Al Suqoor(LBY) | 22 | 16 | 6 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 |
| 05 Al Anwar | 19 | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 26 | -8 |
| 06 Al Ansar | 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 23 | -5 |
| 07 Wefaq Ajdabiya | 16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 10 | 14 | -4 |
| 08 Al Borouq | 15 | 16 | 2 | 9 | 5 | 12 | 16 | -4 |
| 09 Khaleej Sart | 15 | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 22 | -8 |
| Championship Group East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al Ahli Benghzi | 22 | 10 | 6 | 4 | 0 | 23 | 8 | 15 |
| 02 AlHilal | 19 | 10 | 5 | 4 | 1 | 20 | 13 | 7 |
| 03 Al Akhdar | 17 | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Al-Nasr Benghazi | 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 |
| 05 Al Sadaqa FC | 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | -7 |
| 06 Al-Tahaddi | 1 | 10 | 0 | 1 | 9 | 7 | 23 | -16 |
| Group C | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Asswehly SC | 40 | 16 | 12 | 4 | 0 | 36 | 12 | 24 |
| 02 Olympic Azzaweya | 37 | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 13 | 15 |
| 03 Al ittihad(LBY) | 28 | 16 | 8 | 4 | 4 | 24 | 10 | 14 |
| 04 Al-Magd | 21 | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 29 | -4 |
| 05 Shabab Al-Ghar | 20 | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 18 | 0 |
| 06 Abu Salim | 20 | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 24 | -4 |
| 07 Al Bashayir SC | 17 | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 21 | -2 |
| 08 Al-Tarasana | 15 | 16 | 3 | 6 | 7 | 22 | 22 | 0 |
| 09 Al Nahda | 0 | 16 | 0 | 0 | 16 | 5 | 48 | -43 |
| Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Ahli tripoli | 40 | 16 | 12 | 4 | 0 | 36 | 4 | 32 |
| 02 Al-Madina | 34 | 16 | 10 | 4 | 2 | 27 | 14 | 13 |
| 03 Al Athad | 23 | 16 | 6 | 5 | 5 | 14 | 14 | 0 |
| 04 Al Watan | 21 | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Al Mlaba Libe | 18 | 16 | 3 | 9 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Abilasheha | 15 | 16 | 3 | 6 | 7 | 10 | 18 | -8 |
| 07 Asaria | 15 | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 26 | -10 |
| 08 Al Dahra | 15 | 16 | 3 | 6 | 7 | 11 | 22 | -11 |
| 09 Al Khmes | 13 | 16 | 4 | 1 | 11 | 10 | 23 | -13 |
| Relegation Group East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al Morooj | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 |
| 02 Khaleej Sart | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 |
| 03 Al Ansar | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 |
| 04 Al Branes | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| Relegation Group West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Tarasana | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 |
| 02 Abilasheha | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 03 Al Bashayir SC | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 |
| 04 Al Dahra | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 |
| Championship Group West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Ahli tripoli | 19 | 9 | 5 | 4 | 0 | 20 | 8 | 12 |
| 02 Asswehly SC | 17 | 10 | 4 | 5 | 1 | 19 | 11 | 8 |
| 03 Al ittihad(LBY) | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 |
| 04 Al Athad | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 |
| 05 Al-Madina | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 18 | -6 |
| 06 Olympic Azzaweya | 6 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 17 | -7 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Ahli tripoli | 13 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 |
| 02 AlHilal | 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| 03 Al Akhdar | 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 |
| 04 Al ittihad(LBY) | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Al Ahli Benghzi | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 |
| 06 Asswehly SC | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
16/02/2024 06:00
Al Suqoor(LBY)
0 - 2
Al-Nasr Benghazi
LIBD1L
04/11/2023 10:00
Al-Nasr Benghazi
5 - 0
Al Suqoor(LBY)
LIBD1L
12/02/2023 06:00
Al Suqoor(LBY)
1 - 0
Al-Nasr Benghazi
LIBD1L
21/10/2022 10:00
Al-Nasr Benghazi
3 - 1
Al Suqoor(LBY)
LIBD1L
Al-Nasr Benghazi
3
75%
Hòa
0
0%
Al Suqoor(LBY)
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 26 matches
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
KhôngCó
11 (69%)5 (31%)
Al-Nasr Benghazi
Trận gần đây
Al Suqoor(LBY)
Under /Over
(62%)16 10(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)11 5(31%)
Under /Over
(12%)3 23(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)4 12(75%)
Under /Over
(35%)9 17(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)4 12(75%)
/Yes
(46%)12 14(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)8 8(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Nasr Benghazi
Al Suqoor(LBY)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al-Nasr Benghazi
26
Số trận đã đấu
Al Suqoor(LBY)
16
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Clean sheets
4
0.25
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Nasr Benghazi
THẺ PHẠT
Al Suqoor(LBY)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
0
0.00
0.08
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.