Al-Nahda Muscat
Hạng 4 tại Oman Professional League
1
1-1
FT
12/03/2026 11:00
Al-Khaboora
Hạng 13 tại Oman Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Nahda Muscat đang đứng thứ 4 với 44 điểm sau 26 trận.
  • Al-Khaboora xếp thứ 13 với 22 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Nahda Muscat thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Nahda Muscat với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Khaboora thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2026-03-12

Al-Nahda Muscat vs Al-Khaboora - Prediction & Odds

Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
Al-Khaboora
Al-Khaboora
2026-03-12 11:00
63
23
14
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.38
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 12/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Seeb Al-Seeb
67 26 21 4 1 59 14 45
02 Al Shabab(OMA) Al Shabab(OMA)
54 26 17 3 6 51 27 24
03 Al-Nasr(OMA) Al-Nasr(OMA)
53 26 16 5 5 35 20 15
04 Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
44 26 13 5 8 31 23 8
05 Bahla Bahla
40 26 12 4 10 39 32 7
06 Oman Club Oman Club
39 26 11 6 9 27 28 -1
07 Sohar Club Sohar Club
38 26 10 8 8 35 28 7
08 Sur Club Sur Club
32 26 8 8 10 34 37 -3
09 Dhufar Dhufar
27 26 7 6 13 23 30 -7
10 Smail Smail
26 26 6 8 12 25 39 -14
11 Saham Saham
26 26 7 5 14 22 44 -22
12 ibri ibri
23 26 7 2 17 27 52 -25
13 Al-Khaboora Al-Khaboora
22 26 4 10 12 23 35 -12
14 Al Rustaq Al Rustaq
15 26 3 6 17 24 46 -22
Đối đầu
16/10/2025 08:20
Al-Khaboora Al-Khaboora
0 - 3
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA PL
10/10/2025 06:05
Al-Khaboora Al-Khaboora
2 - 2
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA FA Cup
06/04/2025 06:55
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
4 - 0
Al-Khaboora Al-Khaboora
OMA PL
25/09/2024 08:45
Al-Khaboora Al-Khaboora
0 - 1
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA PL
04/02/2017 06:15
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
0 - 0
Al-Khaboora Al-Khaboora
OMA PL
18/09/2016 08:59
Al-Khaboora Al-Khaboora
2 - 1
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA PL
Al-Nahda Muscat
3
50%
Hòa
2
33%
Al-Khaboora
1
17%
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat 6 trận gần nhất
07/03/2026 11:00
Saham 1 - 0 Al-Nahda Muscat OMA PL
03/03/2026 11:00
Oman Club 0 - 1 Al-Nahda Muscat OMA PL
25/02/2026 11:00
Al Shabab(OMA) 3 - 1 Al-Nahda Muscat OMA PL
21/02/2026 11:00
Al-Nahda Muscat 2 - 0 ibri OMA PL
17/02/2026 10:30
Al Rayyan 3 - 1 Al-Nahda Muscat GCC
14/02/2026 09:00
Al-Nahda Muscat 2 - 0 Oman Club OMA Cup
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Khaboora Al-Khaboora
06/03/2026 11:00
Al-Khaboora 2 - 3 ibri OMA PL
20/02/2026 11:00
Al Shabab(OMA) 3 - 0 Al-Khaboora OMA PL
15/02/2026 08:50
Al-Khaboora 0 - 3 Al-Seeb OMA PL
07/02/2026 07:30
Al-Khaboora 0 - 0 Dhufar OMA PL
03/02/2026 07:30
Al Rustaq 0 - 2 Al-Khaboora OMA PL
24/01/2026 06:10
Al-Khaboora 0 - 2 Sur Club OMA PL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
Không
12 (46%)14 (54%)
Al-Nahda Muscat

Al-Nahda Muscat

Trận gần đây

Al-Khaboora

Al-Khaboora

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)18 8(31%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)11 15(58%)

/Yes

(35%)9 17(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(35%)9 17(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
Al-Khaboora Al-Khaboora
Cú sút
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
Tổng cú sút
11.48 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Al-Khaboora
Al-Khaboora
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 0.67
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
26
Số trận đã đấu
Al-Khaboora
Al-Khaboora
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Clean sheets
8
0.31
4.62
120
Corners
77
2.96
10.38
270
Throw-ins
337
12.96
1.46
38
Offsides
18
0.69
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
THẺ PHẠT
Al-Khaboora
Al-Khaboora
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
36
Thẻ vàng
43
1.65
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.12
7.15
186
Fouls
208
8.00
0.00
0
Tackles
0
0.00