Al-Nahda Muscat
Hạng 1 tại Oman Professional League
3 - 0
FT
27/04/2023 11:00
Al Ittehad Salalah
Hạng 13 tại Oman Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Nahda Muscat đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 26 trận.
  • Al Ittehad Salalah xếp thứ 13 với 17 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Nahda Muscat với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Ittehad Salalah thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
56 26 16 8 2 34 8 26
02 Al-Suwaiq Al-Suwaiq
52 26 16 4 6 36 21 15
03 Al-Seeb Al-Seeb
51 26 14 9 3 36 14 22
04 Dhufar Dhufar
45 26 13 6 7 34 19 15
05 Al Rustaq Al Rustaq
43 26 12 7 7 26 23 3
06 Bahla Bahla
40 26 11 7 8 34 30 4
07 Oman Club Oman Club
37 26 9 10 7 25 23 2
08 Sohar Club Sohar Club
37 26 11 4 11 24 24 0
09 Al-Msnaa Al-Msnaa
33 26 7 12 7 22 24 -2
10 Al-Nasr(OMA) Al-Nasr(OMA)
30 26 7 9 10 21 26 -5
11 Sur Club Sur Club
28 26 8 4 14 22 29 -7
12 Al Oruba Sur Al Oruba Sur
17 26 3 8 15 22 45 -23
13 Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
17 26 4 5 17 14 37 -23
14 al bashaer al bashaer
12 26 3 3 20 17 44 -27
Đối đầu
02/11/2022 09:05
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
0 - 1
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA PL
07/04/2022 14:15
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
3 - 1
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
OMA PL
24/11/2021 09:05
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
0 - 0
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA PL
16/02/2021 12:15
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
2 - 0
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
OMA Cup
06/02/2021 09:20
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
2 - 1
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
OMA Cup
26/01/2021 09:05
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
0 - 0
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
OMA PL
Al-Nahda Muscat
3
50%
Hòa
2
33%
Al Ittehad Salalah
1
17%
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat 6 trận gần nhất
05/04/2023 14:00
Al-Nasr(OMA) 0 - 1 Al-Nahda Muscat OMA PL
01/04/2023 15:00
Al-Nahda Muscat 2 - 0 Shbab Alkhaleel ARCL
19/03/2023 10:45
Al-Nahda Muscat 2 - 0 Al Oruba Sur OMA PL
14/03/2023 10:35
Al-Suwaiq 1 - 1 Al-Nahda Muscat OMA PL
09/03/2023 11:30
Al-Seeb 0 - 1 Al-Nahda Muscat OMA Cup
02/03/2023 11:59
Sohar Club 1 - 0 Al-Nahda Muscat OMA PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
03/04/2023 14:00
Al Ittehad Salalah 0 - 1 Al Rustaq OMA PL
18/03/2023 10:50
Al Ittehad Salalah 1 - 3 Al-Msnaa OMA PL
10/03/2023 11:59
Al-Nasr(OMA) 1 - 2 Al Ittehad Salalah OMA PL
02/03/2023 09:20
Al Oruba Sur 1 - 2 Al Ittehad Salalah OMA PL
14/02/2023 09:35
Al Ittehad Salalah 1 - 0 Sohar Club OMA PL
05/02/2023 09:30
Al Ittehad Salalah 0 - 1 Al-Suwaiq OMA PL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.31
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.54
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
12 (46%)14 (54%)
Al-Nahda Muscat

Al-Nahda Muscat

Trận gần đây

Al Ittehad Salalah

Al Ittehad Salalah

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(54%)14 12(46%)

Under /Over

(12%)3 23(88%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(15%)4 22(85%)

Under /Over

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)11 15(58%)

/Yes

(23%)6 20(77%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Nahda Muscat Al-Nahda Muscat
Al Ittehad Salalah Al Ittehad Salalah
Cú sút
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
Tổng cú sút
6.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Ittehad Salalah
Al Ittehad Salalah
Tổng cú sút
6.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
26
Số trận đã đấu
Al Ittehad Salalah
Al Ittehad Salalah
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Clean sheets
5
0.19
1.92
50
Corners
54
2.08
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscat
THẺ PHẠT
Al Ittehad Salalah
Al Ittehad Salalah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
Thẻ vàng
43
1.65
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00