Al-Khaleej
Hạng 12 tại Saudi Professional League
1
3-0
FT
21/12/2023 11:00
Al-Feiha
Hạng 9 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Khaleej đang đứng thứ 12 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Al-Feiha xếp thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Khaleej thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Feiha với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Khaleej thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-12-21

Al-Khaleej vs Al-Feiha - Prediction & Odds

Al-Khaleej
Al-Khaleej
Al-Feiha
Al-Feiha
2023-12-21 11:00
42
26
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.08
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
29℃~30℃
STANDINGS UP TO 21/12/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hilal Al Hilal
96 34 31 3 0 101 23 78
02 Al-Nassr Al-Nassr
82 34 26 4 4 100 42 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
65 34 19 8 7 67 35 32
04 Al-Taawon Al-Taawon
59 34 16 11 7 51 35 16
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
54 34 16 6 12 63 54 9
06 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
48 34 12 12 10 43 34 9
07 Al-Fateh Al-Fateh
45 34 12 9 13 57 55 2
08 Al-Shabab Al-Shabab
44 34 12 8 14 45 42 3
09 Al-Feiha Al-Feiha
44 34 11 11 12 44 52 -8
10 Dhamk Dhamk
41 34 10 11 13 44 45 -1
11 Al Raed Al Raed
37 34 9 10 15 41 49 -8
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 9 10 15 36 47 -11
13 Al-Wehda Al-Wehda
36 34 10 6 18 45 60 -15
14 Al-Riyadh Al-Riyadh
35 34 8 11 15 33 57 -24
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
33 34 9 6 19 33 52 -19
16 Abha Abha
32 34 9 5 20 38 87 -49
17 Al-Tai Al-Tai
31 34 8 7 19 34 64 -30
18 Al-Hazm Al-Hazm
24 34 4 12 18 34 76 -42
Đối đầu
12/08/2023 14:00
Al-Feiha Al-Feiha
3 - 1
Al-Khaleej Al-Khaleej
SPL
28/04/2023 14:30
Al-Feiha Al-Feiha
0 - 3
Al-Khaleej Al-Khaleej
SPL
20/12/2022 11:00
Al-Feiha Al-Feiha
3 - 1
Al-Khaleej Al-Khaleej
SK CUP
15/12/2022 08:30
Al-Khaleej Al-Khaleej
1 - 2
Al-Feiha Al-Feiha
SPL
13/04/2021 14:30
Al-Khaleej Al-Khaleej
0 - 5
Al-Feiha Al-Feiha
KSA D1
28/12/2020 08:20
Al-Feiha Al-Feiha
1 - 1
Al-Khaleej Al-Khaleej
KSA D1
Al-Khaleej
1
17%
Hòa
1
17%
Al-Feiha
4
67%
Al-Khaleej Al-Khaleej 6 trận gần nhất
16/12/2023 11:00
Al-Riyadh 0 - 1 Al-Khaleej SPL
11/12/2023 08:30
Abha 1 - 2 Al-Khaleej SK CUP
08/12/2023 11:00
Al-Khaleej 3 - 1 Abha SPL
30/11/2023 14:00
Al-Ittihad 4 - 2 Al-Khaleej SPL
25/11/2023 14:00
Al-Wehda 3 - 1 Al-Khaleej SPL
09/11/2023 11:00
Al-Khaleej 3 - 1 Al-Tai SPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Feiha Al-Feiha
14/12/2023 14:00
Al-Feiha 0 - 4 Al-Ahli SFC SPL
08/12/2023 11:00
Al-Taawon 4 - 1 Al-Feiha SPL
05/12/2023 10:00
Pakhtakor 1 - 4 Al-Feiha AFC CL
01/12/2023 11:00
Al-Feiha 2 - 4 Dhamk SPL
28/11/2023 11:59
Al-Feiha 3 - 1 FC Ahal AFC CL
25/11/2023 14:00
Al-Fateh 0 - 1 Al-Feiha SPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Al-Khaleej

Al-Khaleej

Trận gần đây

Al-Feiha

Al-Feiha

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)17 17(50%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Khaleej Al-Khaleej
Al-Feiha Al-Feiha
Cú sút
Al-Khaleej
Al-Khaleej
Tổng cú sút
10.79 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.33
Al-Feiha
Al-Feiha
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
Avg. 2.24
Al-Khaleej Al-Khaleej Đường chuyền Al-Feiha Al-Feiha
Tổng đường chuyền
13582
Avg. 399 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13296
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Khaleej
Al-Khaleej
34
Số trận đã đấu
Al-Feiha
Al-Feiha
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
7
0.21
3.94
134
Corners
121
3.56
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.79
61
Offsides
96
2.82
2.76
94
GK saves
125
3.68
Al-Khaleej
Al-Khaleej
THẺ PHẠT
Al-Feiha
Al-Feiha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
66
1.94
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
13.12
446
Fouls
412
12.12
13.62
463
Tackles
541
15.91