Al-Fateh
Hạng 11 tại Saudi Professional League
2
2-2
FT
29/01/2026 15:00
Al-Ittihad
Hạng 5 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Fateh đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Al-Ittihad xếp thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Ittihad thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Ittihad với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Fateh thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2026-01-29

Al-Fateh vs Al-Ittihad - Prediction & Odds

Al-Fateh
Al-Fateh
Al-Ittihad
Al-Ittihad
2026-01-29 15:00
20
20
60
2
2 - 1
2 - 1
3.50
1.48
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 29/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
12/09/2025 18:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
4 - 2
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
17/04/2025 18:00
Al-Fateh Al-Fateh
2 - 0
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
24/11/2024 17:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
2 - 0
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
16/03/2024 19:00
Al-Fateh Al-Fateh
2 - 4
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
21/09/2023 18:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
2 - 1
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
18/03/2023 13:00
Al-Fateh Al-Fateh
1 - 5
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
Al-Fateh
1
17%
Hòa
0
0%
Al-Ittihad
5
83%
Al-Fateh Al-Fateh 6 trận gần nhất
25/01/2026 17:30
Al-Feiha 2 - 0 Al-Fateh SPL
20/01/2026 17:30
Al-Fateh 2 - 5 Al Kholood SPL
16/01/2026 13:40
Al Najma(KSA) 1 - 1 Al-Fateh SPL
13/01/2026 17:30
Al-Fateh 3 - 1 Al-Riyadh SPL
10/01/2026 14:00
Neom SC 0 - 1 Al-Fateh SPL
03/01/2026 13:10
Al-Fateh 2 - 0 Al-Shabab SPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Ittihad Al-Ittihad
26/01/2026 17:30
Al-Ittihad 2 - 1 Al-Okhdood SPL
22/01/2026 17:30
Al Qadsiah 2 - 1 Al-Ittihad SPL
16/01/2026 17:30
Al-Ittihad 0 - 1 Al-Ettifaq SPL
13/01/2026 17:30
Damac FC 1 - 1 Al-Ittihad SPL
09/01/2026 17:30
Al Kholood 0 - 4 Al-Ittihad SPL
03/01/2026 17:30
Al-Ittihad 1 - 0 Al-Taawoun SPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Al-Fateh

Al-Fateh

Trận gần đây

Al-Ittihad

Al-Ittihad

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Fateh Al-Fateh
Al-Ittihad Al-Ittihad
Cú sút
Al-Fateh
Al-Fateh
Tổng cú sút
12.39 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 2.53
Al-Ittihad
Al-Ittihad
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
111 tổng
Avg. 3.47
Al-Fateh Al-Fateh Đường chuyền Al-Ittihad Al-Ittihad
Tổng đường chuyền
10547
Avg. 320 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16202
Avg. 491 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al-Fateh
Al-Fateh
34
Số trận đã đấu
Al-Ittihad
Al-Ittihad
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
9
0.26
4.88
166
Corners
221
6.50
17.12
582
Throw-ins
596
17.53
2.24
76
Offsides
57
1.68
3.53
120
GK saves
102
3.00
Al-Fateh
Al-Fateh
THẺ PHẠT
Al-Ittihad
Al-Ittihad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
58
1.71
0.09
3
Thẻ đỏ
7
0.21
12.68
431
Fouls
395
11.62
10.88
370
Tackles
288
8.47