Al Bourj
Hạng 10 tại League
1 - 3
FT
21/09/2024 09:00
Al-Ahed
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Bourj đang đứng thứ 10 với 7 điểm sau 11 trận.
  • Al-Ahed xếp thứ 3 với 28 điểm sau 11 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Ahed với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Bourj thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 21/09/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ansar (LIB) Al-Ansar (LIB)
31 11 10 1 0 31 7 24
02 Al-Safa Al-Safa
29 11 9 2 0 30 4 26
03 Al-Ahed Al-Ahed
28 11 9 1 1 34 11 23
04 Al-Nejmeh Al-Nejmeh
17 11 5 2 4 12 8 4
05 Al-Hikma Al-Hikma
16 11 4 4 3 12 11 1
06 Tadamon Sour Tadamon Sour
14 11 4 2 5 13 14 -1
07 Shabab Sahel Shabab Sahel
13 11 4 1 6 14 21 -7
08 Racing Beirut Racing Beirut
9 11 1 6 4 4 14 -10
09 Al Abbasieh FC Al Abbasieh FC
8 11 1 5 5 7 15 -8
10 Al Bourj Al Bourj
7 11 2 1 8 7 21 -14
11 Shabab Al Ghazieh Shabab Al Ghazieh
6 11 1 3 7 5 18 -13
12 Shabab Baalbek Shabab Baalbek
5 11 1 2 8 4 29 -25
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ansar (LIB) Al-Ansar (LIB)
48 15 10 2 3 27 8 19
02 Al-Safa Al-Safa
46 15 9 4 2 29 15 14
03 Al-Ahed Al-Ahed
33 15 5 4 6 21 23 -2
04 Al-Nejmeh Al-Nejmeh
32 15 6 5 4 29 22 7
05 Al-Hikma Al-Hikma
22 15 4 2 9 16 26 -10
06 Tadamon Sour Tadamon Sour
13 15 1 3 11 10 38 -28
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Bourj Al Bourj
39 15 11 2 2 23 11 12
02 Shabab Sahel Shabab Sahel
33 15 8 2 5 30 20 10
03 Al Abbasieh FC Al Abbasieh FC
27 15 6 5 4 25 12 13
04 Racing Beirut Racing Beirut
27 15 7 1 7 20 25 -5
05 Shabab Baalbek Shabab Baalbek
16 15 3 4 8 13 26 -13
06 Shabab Al Ghazieh Shabab Al Ghazieh
10 15 1 4 10 14 31 -17
Đối đầu
26/05/2024 09:00
Al-Ahed Al-Ahed
2 - 3
Al Bourj Al Bourj
LBN D1
05/04/2024 08:00
Al Bourj Al Bourj
0 - 1
Al-Ahed Al-Ahed
LBN D1
07/02/2024 08:15
Al-Ahed Al-Ahed
3 - 0
Al Bourj Al Bourj
LBN D1
03/12/2023 10:00
Al-Ahed Al-Ahed
3 - 0
Al Bourj Al Bourj
LBN D1
12/02/2023 10:00
Al-Ahed Al-Ahed
1 - 0
Al Bourj Al Bourj
LBN D1
21/01/2023 10:00
Al Bourj Al Bourj
1 - 5
Al-Ahed Al-Ahed
LBN D1
Al Bourj
1
17%
Hòa
0
0%
Al-Ahed
5
83%
Al Bourj Al Bourj 6 trận gần nhất
23/08/2024 09:00
Al-Nejmeh 1 - 0 Al Bourj INT CF
05/07/2024 10:00
Al-Ansar (LIB) 1 - 0 Al Bourj LIB
24/06/2024 10:00
Al Bourj 0 - 0 Al-Safa LBN D1
20/06/2024 09:00
Racing Beirut 1 - 2 Al Bourj LBN D1
16/06/2024 10:00
Al-Ansar (LIB) 3 - 0 Al Bourj LBN D1
26/05/2024 09:00
Al-Ahed 2 - 3 Al Bourj LBN D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Ahed Al-Ahed
07/09/2024 09:00
Al-Ansar (LIB) 2 - 0 Al-Ahed INT CF
28/08/2024 10:00
Al-Ahed 2 - 2 Al-Nejmeh INT CF
11/07/2024 10:10
Al-Ansar (LIB) 2 - 1 Al-Ahed INT CF
03/07/2024 10:00
Trables Sports Club 0 - 3 Al-Ahed LIB
28/06/2024 10:00
Al-Ahed 2 - 1 Al-Safa LIB
24/06/2024 10:00
Racing Beirut 1 - 4 Al-Ahed LBN D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
Al Bourj

Al Bourj

Trận gần đây

Al-Ahed

Al-Ahed

Under /Over

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(58%)15 11(42%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)14 12(46%)

/Yes

(38%)10 16(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Bourj Al Bourj
Al-Ahed Al-Ahed
Cú sút
Al Bourj
Al Bourj
Tổng cú sút
7.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Ahed
Al-Ahed
Tổng cú sút
9.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Bourj Al Bourj Đường chuyền Al-Ahed Al-Ahed
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Al Bourj
Al Bourj
26
Số trận đã đấu
Al-Ahed
Al-Ahed
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
8
0.31
3.58
93
Corners
138
5.31
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.31
8
Offsides
9
0.35
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al Bourj
Al Bourj
THẺ PHẠT
Al-Ahed
Al-Ahed
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
34
Thẻ vàng
32
1.23
0.12
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.58
15
Fouls
34
1.31
0.00
0
Tackles
0
0.00